Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

faint nghĩa là gì trong tiếng Anh

faintadjective

1. Mờ nhạt, yếu ớt (không thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc ngửi thấy rõ ràng).

  • The sound of the distant waves crashing against the shore was faint, barely audible.
  • Âm thanh của những con sóng xa xôi đập vào bờ cảng rất nhỏ, hầu như không thể nghe thấy.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mơ hồ, nhỏ bé; có thể nhưng không chắc chắn.

  • The faint sound of footsteps echoed through the empty hallway, barely audible but still present.
  • Âm thanh nhỏ nhẹ của bước chân vang vọng qua hành lang trống, khó nghe nhưng vẫn còn đó.
  • placeholder

3. Mờ nhạt (không hứng thú, không nhiệt tình).

  • She showed a faint interest in the topic, barely engaging in the conversation.
  • Cô ấy tỏ ra ít quan tâm đến chủ đề, hầu như không tham gia vào cuộc trò chuyện.
  • placeholder

4. Yếu ớt và có thể xỉu (cảm thấy yếu đuối và mệt mỏi, có khả năng sẽ mất ý thức).

  • After running for miles without water, Sarah felt faint and had to sit down to catch her breath.
  • Sau khi chạy hàng dặm mà không uống nước, Sarah cảm thấy mệt và phải ngồi xuống để lấy lại hơi.
  • placeholder

faintnoun

1. Ngất xỉu (tình trạng mất ý thức tạm thời).

  • After feeling dizzy and weak, she suddenly collapsed into a faint, losing consciousness.
  • Sau khi cảm thấy chóng mặt và yếu ớt, cô ấy đột nhiên gục xuống trong tình trạng ngất xỉu, mất ý thức.
  • placeholder

faintverb

1. Ngất xỉu, mệt mỏi (tình trạng mất ý thức tạm thời do không đủ máu lưu thông đến não, thường xảy ra do nhiệt độ cao, sốc, v.v.).

  • She felt dizzy and began to faint after standing in the scorching sun for too long.
  • Cô ấy cảm thấy chóng mặt và bắt đầu ngất xỉu sau khi đứng dưới cái nắng chói chang quá lâu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "faint", việc hỏi "faint nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.