Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

bare nghĩa là gì trong tiếng Anh

bareadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Trần trụi, không che đậy.

  • The baby giggled as she ran around the house in nothing but her bare skin.
  • Em bé cười khúc khích khi chạy quanh nhà chỉ với làn da trần trụi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Trần trụi, không có lá; không có cây cỏ.

  • The bare branches reached towards the gray sky.
  • Những cành cây trơ trụi vươn lên trời xám.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Trần trụi, không che đậy hoặc bảo vệ bởi bất cứ thứ gì.

  • The hiker's feet were sore from walking on the bare ground without any shoes.
  • Đôi chân của người đi bộ đường dài bị đau vì đã đi trên mặt đất trần không có giày.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Trống không, không có gì (không chứa hoặc không có vật gì, hoàn toàn trống rỗng).

  • The room felt cold and bare, with no furniture or decorations to make it cozy.
  • Căn phòng trở nên lạnh lẽo và trống trải, không có đồ đạc hay trang trí nào làm cho nó ấm cúng.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vừa đủ; tối thiểu; đơn giản nhất. (không che đậy, không trang trí hoặc giản dị, dễ hiểu).

  • We need the bare minimum to survive.
  • Chúng ta cần mức tối thiểu để tồn tại.
  • placeholder

bareadverb

1. rất, cực kỳ

  • The concert was bare amazing!
  • Buổi hòa nhạc tuyệt vời hết chỗ chê!
  • placeholder

bareverb

1. IELTS 5.5 - 6.5 Càu nhàu, Gầm gừ (Hành động để lộ răng trong một cách thức đe dọa hoặc tức giận).

  • The dog growled and bared its teeth, warning the intruder to stay away from its territory.
  • Con chó gầm gừ và trợn răng, cảnh báo kẻ xâm nhập hãy tránh xa lãnh thổ của nó.
  • placeholder

2. trưng bày răng (hành động của việc mở miệng để lộ răng ra một cách hung dữ và đe dọa)

  • The cat bared its teeth when the stray dog approached.
  • Con mèo nhe răng khi con chó lạ tiến lại gần.
  • placeholder

3. lột (loại bỏ cái gì đó che phủ cái khác, đặc biệt là từ phần của cơ thể)

  • She decided to bare her shoulders by wearing a strapless dress to the party.
  • Cô ấy quyết định để lộ vai bằng cách mặc chiếc váy không dây đến buổi tiệc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bare", việc hỏi "bare nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.