know nghĩa là gì trong tiếng Anh
knownoun
1. Có kiến thức [Có thông tin hoặc hiểu biết về điều gì đó nhiều hơn so với hầu hết mọi người].
- She is the go-to person for all things tech-related because she has the know.
- Cô ấy là người được tìm đến cho mọi thứ liên quan đến công nghệ vì cô ấy có kiến thức.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

knowverb
1. a1 IELTS <4.0 Biết, hiểu [Có thông tin trong tâm trí từ kinh nghiệm, học hỏi hoặc được thông báo].
- I know that the Earth revolves around the sun because I learned it in school.
- Tôi biết Trái Đất quay quanh Mặt Trời vì tôi đã học nó ở trường.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Biết, hiểu (Nhận thức, ý thức hoặc hiểu biết về điều gì đó).
- I know that she loves chocolate because she always has a stash hidden in her drawer.
- Tôi biết cô ấy thích sô cô la vì cô ấy luôn giấu một kho chứa trong ngăn kéo của mình.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Biết (cảm thấy chắc chắn về điều gì đó).
- I know that I locked the front door because I heard it click shut.
- Tôi biết mình đã khóa cửa trước vì tôi đã nghe thấy tiếng cửa đóng chặt.
placeholder
4. a1 IELTS <4.0 Biết, hiểu (Có sự hiểu biết, nhận thức về người, địa điểm, vật thể, v.v.).
- I know my neighbor, Mrs. Gable.
- Tôi biết hàng xóm của mình, bà Gable.
placeholder
5. a1 IELTS <4.0 Biết (có khả năng sử dụng một kỹ năng hoặc ngôn ngữ đã học).
- After years of practice, she finally knew how to play the piano beautifully.
- Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã biết cách chơi đàn piano một cách tuyệt vời.
placeholder
6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Biết (nhận thức, hiểu rõ về ai/cái gì).
- I know him to be a kind man.
- Tôi biết anh ấy là người tốt bụng.
placeholder
7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Gọi là, đặt tên là (được sử dụng để chỉ việc đặt cho ai đó hoặc cái gì một cái tên hoặc danh xưng cụ thể).
- They know him as the Professor.
- Họ biết anh ấy là Giáo sư.
placeholder
8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Biết, nhận ra [có khả năng nhận diện hoặc nhận biết ai/điều gì].
- I know my best friend's voice so well that I can recognize it instantly.
- Tôi biết giọng của bạn thân mình rất rõ đến mức tôi có thể nhận ra nó ngay lập tức.
placeholder
9. Biết [hiểu rõ sự khác biệt giữa người này với người khác hoặc vật này với vật khác].
- I know my dog from all other dogs.
- Tôi biết chó của mình khác biệt so với tất cả chó khác.
placeholder
10. Biết (có thông tin, hiểu biết về điều gì đó qua việc nhìn thấy, nghe thấy, hoặc trải nghiệm).
- I know that movie, I watched it last night and it was really good.
- Tôi biết bộ phim đó, tôi đã xem nó tối qua và nó thực sự rất hay.
placeholder
11. Biết, hiểu (Có kinh nghiệm cá nhân về điều gì đó).
- I know how to ride a bike because I have personal experience of it.
- Tôi biết cách đi xe đạp vì tôi đã có kinh nghiệm cá nhân với nó.
placeholder
12. Biết, không biết (Biết : có thông tin hoặc hiểu biết về điều gì; Không biết
- I don't know where she went; she left without saying anything.
- Tôi không biết cô ấy đi đâu; cô ấy đã đi mà không nói gì cả.
placeholder
13. Biết (hiểu rõ hoặc nhận thức được sự thật).
- I know for a fact that she is the one who stole my wallet.
- Tôi biết chắc chắn rằng cô ấy là người đã lấy ví của tôi.
placeholder
14. Biết, hiểu - Đồng ý hoặc thể hiện sự đồng cảm với ai đó.
- I know how you feel, losing a pet can be incredibly difficult.
- Tôi hiểu cảm giác của bạn, mất đi một thú cưng có thể vô cùng khó khăn.
placeholder
15. Biết, nhận thức (được sử dụng để chỉ việc hiểu hoặc nhận thức về một ý tưởng hoặc đề xuất mới).
- I know we've been discussing vacation destinations, but have you considered going to the beach?
- Tôi biết chúng ta đã thảo luận về các điểm đến cho kỳ nghỉ, nhưng bạn đã xem xét việc đi biển chưa?
placeholder
16. "Ừm", "À", "Ờ" (dùng khi đang suy nghĩ về điều sẽ nói tiếp theo).
- During the interview, I paused for a moment, trying to know how to answer the question.
- Trong cuộc phỏng vấn, tôi đã dừng lại một chút để cố gắng biết cách trả lời câu hỏi.
placeholder
17. Biết, hiểu [Nhận thức, hiểu biết hoặc nhận ra thông tin, sự kiện, hoặc tình huống nào đó].
- Do you know where the nearest grocery store is?
- Bạn có biết cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu không?
placeholder
18. Biết, nhấn mạnh điều đang nói.
- I know for a fact that she is the most talented singer in the entire competition.
- Tôi biết chắc chắn rằng cô ấy là ca sĩ tài năng nhất trong toàn cuộc thi.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "know", việc hỏi "know nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.