Định nghĩa

train wreck nghĩa là gì trong tiếng Anh

train wrecknoun

1. Tai nạn đường sắt (một sự cố mà trong đó đoàn tàu đâm vào một vật khác hoặc trật bánh).

  • The train wreck caused extensive damage to the tracks and nearby buildings.
  • Vụ tai nạn tàu hỏa đã gây ra thiệt hại lớn cho đường ray và các tòa nhà lân cận.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Thảm họa, hỗn loạn, thất bại (tình huống, cuộc sống của một người, v.v., mà mọi người thấy cực kỳ thú vị vì thiếu trật tự, rất tệ hoặc không thành công).

  • The reality TV show was a train wreck, with constant drama and chaos that kept viewers hooked.
  • Chương trình truyền hình thực tế là một thảm họa, với những tình huống hỗn loạn và kịch tính liên tục khiến khán giả không thể rời mắt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "train wreck", việc hỏi "train wreck nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.