Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

tear nghĩa là gì trong tiếng Anh

tearnoun

1. Hao mòn, hư hỏng (sự hư hỏng hoặc hao mòn của đồ vật, nội thất, tài sản, v.v., do sử dụng hàng ngày).

  • The old rug showed significant tear from years of foot traffic.
  • Tấm thảm cũ có dấu hiệu sờn rách đáng kể do nhiều năm đi lại.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

tearverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Xé, rách (làm hỏng một vật bằng cách kéo nó ra hoặc cắt nó trên một vật sắc nhọn; trở nên hỏng hóc theo cách này).

  • Be careful not to tear the paper when you're wrapping the gift.
  • Hãy cẩn thận để không làm rách giấy khi bạn đang gói quà.
  • placeholder

2. Xé (làm rách một vật nào đó bằng lực).

  • The dog managed to tear the fabric of the couch when it was left alone.
  • Con chó đã làm rách vải của ghế sofa khi nó bị để một mình.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Xé (hành động kéo mạnh một vật ra khỏi vật khác một cách bạo lực hoặc thô bạo).

  • She accidentally tore her dress while trying to squeeze through the narrow doorway.
  • Cô ấy vô tình làm rách chiếc váy khi cố gắng chui qua cánh cửa hẹp.
  • placeholder

4. Xé (hành động kéo mạnh để tách bản thân hoặc người khác ra khỏi sự giữ chặt của ai/cái gì đó).

  • The child tried to tear himself away from his mother's grasp, wanting to explore the playground.
  • Đứa trẻ cố gắng giật mình ra khỏi vòng tay của mẹ, muốn khám phá sân chơi.
  • placeholder

5. Rách, rách (làm hỏng một cơ bắp, v.v., bằng cách kéo căng quá mức).

  • Be careful not to tear your hamstring while doing those intense stretches.
  • Hãy cẩn thận để không làm rách cơ đùi sau của bạn khi thực hiện những động tác duỗi cơ mạnh.
  • placeholder

6. Lao, xông, phóng (di chuyển một cách nhanh chóng hoặc hứng thú).

  • The children tear through the park, laughing and chasing each other with boundless energy.
  • Những đứa trẻ chạy xé gió qua công viên, cười và đuổi theo nhau với nguồn năng lượng không giới hạn.
  • placeholder

7. Tear (very badly affected or damaged by something) : rách nát (bị hỏng hóc nặng nề hoặc hư hại nghiêm trọng).

  • The hurricane's strong winds tore through the town, leaving houses and trees badly damaged.
  • Cơn bão với những cơn gió mạnh đã quét qua thị trấn, để lại nhà cửa và cây cối bị hư hại nặng nề.
  • placeholder

8. Nước mắt (chất lỏng từ mắt); xé, rách (hành động làm đứt). (chất lỏng từ mắt khi khóc hoặc cảm xúc)

  • I accidentally tear paper when I'm not careful.
  • Tôi vô tình làm rách giấy khi không cẩn thận.
  • placeholder

tearnoun

1. hao mòn (sự hỏng hóc do sử dụng bình thường)

  • The old shoes showed significant wear and tear.
  • Đôi giày cũ đã cho thấy sự hao mòn đáng kể.
  • placeholder

tearverb

1. lỗ rách (một lỗ đã được tạo ra trong một cái gì đó bằng cách xé)

  • She accidentally tore her dress on a nail while walking through the garden.
  • Cô ấy vô tình rách váy trên một cái đinh khi đi qua vườn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tear", việc hỏi "tear nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.