train nghĩa là gì trong tiếng Anh
trainnoun
1. a1 IELTS <4.0 Tàu hỏa, đoàn tàu (phương tiện gồm nhiều toa xe được nối với nhau, kéo bởi đầu máy hoặc được cung cấp động lực bởi một động cơ trong mỗi toa, chở người và hàng hóa từ nơi này đến nơi khác).
- The long train of coaches and trucks transported passengers and cargo across the country.
- Đoàn tàu dài gồm các toa và xe hàng đã vận chuyển hành khách và hàng hóa khắp đất nước.
- We boarded the train and settled into our seats, ready for the journey ahead.
- Chúng tôi lên tàu và ngồi vào chỗ của mình, sẵn sàng cho hành trình phía trước.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. Đoàn, đàn (Di chuyển theo một hàng dài hoặc dãy người, động vật).
- The train of students walked in a line towards the school playground.
- Đoàn học sinh đi thành hàng một hướng tới sân chơi của trường.
- We watched as the train of ants moved in a straight line across the kitchen floor.
- Chúng tôi quan sát đoàn kiến di chuyển thành một hàng thẳng trên sàn nhà bếp.
placeholder
3. Chuỗi sự kiện, chuỗi hành động (Một loạt các sự kiện hoặc hành động có liên kết với nhau).
- The train of events that led to his promotion started with his outstanding performance at work.
- Chuỗi sự kiện dẫn đến việc anh ấy được thăng chức bắt đầu từ màn trình diễn xuất sắc của anh ấy tại nơi làm việc.
- The investigation uncovered a train of suspicious activities that ultimately led to the arrest of the culprit.
- Cuộc điều tra đã phát hiện ra một chuỗi hoạt động đáng ngờ cuối cùng đã dẫn đến việc bắt giữ thủ phạm.
placeholder
4. Đuôi váy (phần của chiếc váy dài trải ra phía sau người mặc).
- The bride's wedding dress had a beautiful train that flowed gracefully as she walked down the aisle.
- Chiếc váy cưới của cô dâu có một chiếc đuôi dài tuyệt đẹp, trôi nhẹ nhàng khi cô bước xuống lễ đường.
- The ballroom dancer's gown had a long train that added elegance and drama to her performance.
- Chiếc váy của vũ công khiêu vũ trong phòng có một chiếc đuôi dài, thêm vào vẻ đẹp và sự kịch tính cho màn trình diễn của cô ấy.
placeholder
trainverb
1. Đào tạo, huấn luyện (dạy kỹ năng cho công việc hoặc hoạt động cụ thể)
- The company will train new employees on how to use the software.
- Công ty sẽ đào tạo nhân viên mới về cách sử dụng phần mềm.
- It's important to train your dog to obey basic commands.
- Quan trọng là bạn phải huấn luyện chó của mình tuân thủ các lệnh cơ bản.
placeholder
2. Huấn luyện, tập luyện (chuẩn bị bản thân hoặc một con người, động vật cho một hoạt động cụ thể bằng cách tập luyện nhiều)
- She needs to train for the marathon by running long distances and doing strength exercises.
- Cô ấy cần tập luyện cho cuộc marathon bằng cách chạy xa và thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh.
- The coach will train the team for the upcoming basketball tournament with intense drills and practice games.
- HLV sẽ huấn luyện đội bóng cho giải bóng rổ sắp tới bằng các bài tập căng thẳng và trận đấu tập luyện.
placeholder
3. Rèn giũa, huấn luyện (phát triển khả năng tự nhiên hoặc chất lượng để cải thiện)
- She trained her voice to sing better by practicing every day.
- Cô ấy đã rèn giọng hát của mình để hát tốt hơn bằng cách luyện tập mỗi ngày.
- The coach trained the team to work together and communicate effectively.
- HLV đã huấn luyện đội để làm việc cùng nhau và giao tiếp hiệu quả.
placeholder
4. Huấn luyện (thúc đẩy cây mọc theo hướng nhất định)
- The gardener trained the vine to grow along the trellis.
- Người làm vườn đã huấn luyện cây dây leo để trồng dọc theo giàn.
- She trained the tomato plants to climb up the stakes.
- Cô ấy đã huấn luyện cây cà chua để leo lên cái cọc.
placeholder
5. Nhắm, hướng (đưa súng, máy ảnh, đèn, v.v. vào mục tiêu)
- The photographer trained his camera on the beautiful sunset.
- Nhiếp ảnh gia nhắm máy ảnh của mình vào hoàng hôn đẹp.
- The hunter trained his gun on the deer in the distance.
- Người săn nhắm súng vào con nai ở xa.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "train", việc hỏi "train nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.