tap nghĩa là gì trong tiếng Anh
tapnoun
1. vòi nước (một thiết bị để điều khiển dòng nước từ ống vào bồn hoặc chậu)
- The tap in the kitchen sink was leaking, so we had to call a plumber.
- Vòi nước trong bồn rửa chén bếp đang rò rỉ, nên chúng tôi đã gọi thợ sửa ống nước.
- Please remember to turn off the tap after you finish washing your hands.
- Xin nhớ đóng vòi nước sau khi bạn rửa tay xong.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. vòi (một thiết bị để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí từ ống hoặc container)
- I turned on the tap to fill up my water bottle.
- Tôi mở vòi nước để đổ nước vào chai của tôi.
- The plumber fixed the leaky tap in the kitchen sink.
- Thợ sửa ống nước đã sửa chữa vòi nước rò rỉ trong bồn rửa chén.
placeholder
3. chạm nhẹ (một cú đánh nhẹ bằng tay hoặc ngón tay)
- She gave the table a tap to get the crumbs off.
- Cô ấy đánh nhẹ vào bàn để làm sạch mảnh vụn.
- With a tap on the shoulder, he got her attention.
- Với một cái vỗ nhẹ vào vai, anh ta thu hút sự chú ý của cô.
placeholder
4. Nghe lén (hành động lắp đặt thiết bị vào điện thoại để nghe lén cuộc gọi của ai đó một cách bí mật)
- The tap on his phone allowed the detective to listen in on the suspect's conversations.
- Việc nghe lén trên điện thoại của nghi phạm đã được thám tử nghe được nhờ vào việc cài đặt thiết bị nghe lén.
- She suspected a tap on her phone after hearing strange clicking noises during calls.
- Cô nghi ngờ có việc nghe lén trên điện thoại của mình sau khi nghe thấy những tiếng kêu lạ trong cuộc gọi.
placeholder
5. Nhảy bằng giày gõ (một loại hình nhảy múa với âm nhạc, sử dụng giày đặc biệt có miếng kim loại ở gót và ngón chân).
- I love watching tap dancers perform, the sound of their shoes tapping is so rhythmic and mesmerizing.
- Tôi thích xem các vũ công tap biểu diễn, âm thanh của giày chúng khi đập làm cho mình say mê và nhịp nhàng.
- My daughter has been taking tap lessons for a year now and she's getting really good at it.
- Con gái tôi đã học tap được một năm rồi và cô ấy đang trở nên rất giỏi.
placeholder
6. âm vang (âm thanh được tạo ra bằng cách đập nhẹ và nhanh lưỡi vào phần sau của miệng phía sau răng trên phía trước. 't' trong từ "later" trong tiếng Anh Mỹ là một ví dụ về âm vang.)
- The tap of the 't' in the word "butter" is a good example of a tap sound.
- Âm thanh "t" trong từ "butter" là một ví dụ tốt về âm thanh tap.
- When pronouncing the word "water," the tap of the 't' is very subtle.
- Khi phát âm từ "water", âm thanh tap của 't' rất tinh tế.
placeholder
tapverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chạm nhẹ, Gõ nhẹ.
- The child tapped on the window to get his mother's attention.
- Đứa trẻ gõ nhẹ vào cửa sổ để thu hút sự chú ý của mẹ mình.
- She tapped her fingers on the table impatiently while waiting for the bus.
- Cô ấy gõ nhẹ ngón tay lên bàn một cách sốt ruột trong khi chờ đợi xe buýt.
placeholder
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gõ, Chạm nhẹ - Khi bạn gõ ngón tay, chân, v.v. hoặc chúng gõ, bạn chạm nhẹ vào bàn, sàn, v.v., ví dụ theo nhịp của âm nhạc.
- She tapped her fingers on the desk, following the beat of the catchy song playing.
- Cô ấy gõ nhẹ ngón tay lên bàn, theo nhịp của bài hát bắt tai đang phát.
- The children tapped their feet on the wooden floor, creating a rhythmic sound during the dance class.
- Những đứa trẻ gõ chân lên sàn gỗ, tạo ra âm thanh có nhịp điệu trong lớp học nhảy.
placeholder
3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Khai thác (sử dụng nguồn năng lượng, kiến thức có sẵn). (thiết bị để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí), Gõ (sử dụng một công cụ nhỏ để tạo ra tiếng động nhẹ trên bề mặt vật liệu).
- We can tap solar energy to power our homes.
- Chúng ta có thể khai thác năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho nhà của mình.
- The author will tap her memories for the novel.
- Tác giả sẽ khai thác những kỷ niệm của mình cho cuốn tiểu thuyết.
placeholder
4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Gắn thiết bị nghe lén vào điện thoại.
- The detective tapped the suspect's phone to gather evidence for the ongoing investigation.
- Thám tử đã gắn thiết bị nghe lén vào điện thoại của nghi phạm để thu thập bằng chứng cho cuộc điều tra đang diễn ra.
- It is illegal to tap someone's phone without their consent, as it violates their privacy rights.
- Việc gắn thiết bị nghe lén vào điện thoại của ai đó mà không có sự đồng ý của họ là bất hợp pháp, vì nó vi phạm quyền riêng tư của họ.
placeholder
5. Khoan (khoan vào cây để lấy dịch).
- The farmer used a small knife to tap into the maple tree and collect its sweet sap.
- Người nông dân đã sử dụng một con dao nhỏ để khoan vào cây phong và thu thập nhựa cây ngọt.
- In spring, people often tap birch trees to extract the refreshing liquid for making beverages.
- Vào mùa xuân, mọi người thường khoan cây bạch dương để lấy nước tươi mát làm đồ uống.
placeholder
6. Chọn lựa (để giao một công việc cụ thể).
- The company decided to tap John as the new project manager due to his exceptional leadership skills.
- Công ty quyết định chọn John làm quản lý dự án mới do kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy.
- The coach tapped Sarah to be the team captain because of her dedication and strong work ethic.
- Huấn luyện viên chọn Sarah làm đội trưởng vì sự tận tụy và tinh thần làm việc mạnh mẽ của cô ấy.
placeholder
7. Vòi (thiết bị để điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí).
- He will tap the drum lightly.
- Anh ấy sẽ gõ nhẹ vào trống.
- I tap the table with my finger.
- Tôi gõ ngón tay lên bàn.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tap", việc hỏi "tap nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.