Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

secure nghĩa là gì trong tiếng Anh

secureadjective

1. Ổn định, bền vững, chắc chắn

  • She worked hard to secure a promotion.
  • Cô ấy có một công việc ổn định, lâu dài với nhiều đãi ngộ tốt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. An toàn, không bị nguy hại (thường dùng cho nơi chốn, vị trí, dữ liệu, hệ thống… khi không thể bị tác động xấu)

  • Our data is secure on the encrypted server.
  • Dữ liệu của chúng tôi được bảo vệ an toàn trên máy chủ mã hóa.
  • placeholder

3. Cảm thấy tự tin và yên tâm, an tâm, vững vàng, không lo lắng

  • He felt secure knowing that his family supported him.
  • Anh ấy cảm thấy an tâm khi biết gia đình ủng hộ mình.
  • placeholder

4. Được bảo vệ và gia cố, khó xâm nhập hoặc thoát ra, an toàn khỏi việc ra vào trái phép

  • The building is highly secure with cameras and guards.
  • Tòa nhà được bảo vệ nghiêm ngặt với camera và bảo vệ.
  • placeholder

5. Được cố định chắc chắn, vững chãi, không dễ di chuyển (dùng để mô tả vật thể, kết cấu, đồ vật… ở trạng thái an toàn và ổn định về mặt vật lý)

  • Make sure the ladder is secure before you climb it.
  • Hãy đảm bảo chiếc thang được cố định chắc chắn trước khi bạn leo lên.
  • placeholder

secureverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đạt được, giành được

  • After years of hard work, she finally secured a promotion at her dream job.
  • Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã giành được một chức vụ thăng tiến tại công việc mơ ước của mình.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cố định, thắt chặt (làm cho cái gì đó không di chuyển hoặc không bị mất).

  • She used a bungee cord to secure her luggage to the roof rack of her car.
  • Cô ấy đã sử dụng dây đai bungee để cố định hành lý của mình lên giá nóc của xe hơi.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo vệ (đảm bảo an toàn, khó bị tấn công hoặc hư hại).

  • The guard secured the entrance with a heavy gate to ensure the building's safety.
  • Người bảo vệ đã cố định cửa vào bằng một cánh cổng nặng để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.
  • placeholder

4. Đảm bảo (cam kết bằng cách sử dụng tài sản hoặc hàng hóa có giá trị tương đương với số tiền đã vay mượn, để đổi lấy sự đồng ý cho vay nếu không thể trả nợ).

  • In order to secure the loan, I had to provide my car as collateral.
  • Để đảm bảo khoản vay, tôi phải cung cấp xe hơi của mình làm tài sản thế chấp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "secure", việc hỏi "secure nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.