secureadjective
1. Ổn định, bền vững, chắc chắn
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. An toàn, không bị nguy hại (thường dùng cho nơi chốn, vị trí, dữ liệu, hệ thống… khi không thể bị tác động xấu)
3. Cảm thấy tự tin và yên tâm, an tâm, vững vàng, không lo lắng
4. Được bảo vệ và gia cố, khó xâm nhập hoặc thoát ra, an toàn khỏi việc ra vào trái phép
5. Được cố định chắc chắn, vững chãi, không dễ di chuyển (dùng để mô tả vật thể, kết cấu, đồ vật… ở trạng thái an toàn và ổn định về mặt vật lý)
secureverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đạt được, giành được
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cố định, thắt chặt (làm cho cái gì đó không di chuyển hoặc không bị mất).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo vệ (đảm bảo an toàn, khó bị tấn công hoặc hư hại).
4. Đảm bảo (cam kết bằng cách sử dụng tài sản hoặc hàng hóa có giá trị tương đương với số tiền đã vay mượn, để đổi lấy sự đồng ý cho vay nếu không thể trả nợ).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "secure", việc hỏi "secure nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.