Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

lame duck nghĩa là gì trong tiếng Anh

lame ducknoun

1. Vịt què : một người hoặc tổ chức không thành công và cần sự giúp đỡ.

  • The struggling company was considered a lame duck, desperately seeking investors to turn its fortunes around.
  • Công ty đang gặp khó khăn được coi là một "con vịt què", tuyệt vọng tìm kiếm nhà đầu tư để cải thiện vận mệnh của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Vịt què [Chính trị gia hoặc chính phủ sắp kết thúc nhiệm kỳ và không được tái cử].

  • The president, being a lame duck, couldn't push through any major legislation during his final months in office.
  • Tổng thống, khi trở thành một "lame duck", không thể thúc đẩy bất kỳ dự luật lớn nào trong những tháng cuối cùng tại vị.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lame duck", việc hỏi "lame duck nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.