Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

raw nghĩa là gì trong tiếng Anh

rawadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sống (chưa nấu chín).

  • I prefer my steak cooked medium-rare, with just a hint of pink in the center, not raw.
  • Tôi thích ăn bò nướng chín vừa, chỉ một chút hồng ở giữa, không phải sống.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sống, thô, nguyên (chưa qua chế biến, chưa được sử dụng hoặc biến đổi thành tính chất khác).

  • The chef preferred to use raw ingredients in his dishes, showcasing their natural flavors.
  • Đầu bếp thích sử dụng nguyên liệu sống trong các món ăn của mình, tôn vinh hương vị tự nhiên của chúng.
  • placeholder

3. thô sơ, chưa qua chế biến (chưa được mài dũa, tổ chức hoặc sắp xếp để dễ sử dụng hoặc hiểu).

  • The new employee's ideas were still raw, lacking structure and clarity, making them hard to implement.
  • Ý tưởng của nhân viên mới vẫn còn sơ khai, thiếu cấu trúc và rõ ràng, khiến chúng khó áp dụng.
  • placeholder

4. Mộc mạc, tự nhiên; không được đào tạo hoặc không thể hiện sự kiểm soát.

  • The raw energy of the rock band's performance left the audience exhilarated and craving more.
  • Sức mạnh nguyên sơ của ban nhạc rock đã khiến khán giả phấn khích và khao khát thêm nữa.
  • placeholder

5. đau rát, tổn thương (miêu tả tình trạng da bị hỏng, gây cảm giác đau đớn và đỏ rát) : [đau rát, tổn thương (miêu tả tình trạng da bị hỏng, gây cảm giác đau đớn và đỏ rát)].

  • After falling off his bike, John's knee was raw, causing him intense pain and discomfort.
  • Sau khi té khỏi xe đạp, đầu gối của John bị trầy xước, gây ra cảm giác đau đớn và khó chịu.
  • placeholder

6. Non chín, mới mẻ, thiếu kinh nghiệm (Chưa có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong công việc hoặc hoạt động nào đó).

  • As a raw recruit, he struggled to keep up with the experienced soldiers during training.
  • Là một tân binh non nớt, anh ấy vật lộn để theo kịp các binh sĩ giàu kinh nghiệm trong quá trình huấn luyện.
  • placeholder

7. Lạnh buốt (cảm giác lạnh sâu và khó chịu).

  • The raw wind cut through my thin jacket.
  • Cơn gió lạnh thấu xương qua chiếc áo mỏng của tôi.
  • placeholder

8. Trần trụi, thẳng thắn, đôi khi gây sốc.

  • Her raw emotions spilled out as she tearfully confessed her deepest fears and insecurities.
  • Cảm xúc thô bạo của cô ấy trào ra khi cô ấy nức nở thú nhận những nỗi sợ hãi và mặc cảm sâu kín nhất của mình.
  • placeholder

rawnoun

1. sống (không nấu chín)

  • I prefer my vegetables raw.
  • Tôi thích ăn rau sống.
  • placeholder

2. dịch nguyên thể (dịch văn bản từ ngôn ngữ gốc mà không thay đổi hoặc chỉnh sửa)

  • The sculptor prefers raw clay for his art.
  • Nhà điêu khắc thích đất sét thô cho nghệ thuật của mình.
  • placeholder

3. dịch chưa được xử lý (dịch chưa được tổ chức thành một dạng dễ sử dụng hoặc hiểu)

  • The raw data from the experiment needs to be analyzed before any conclusions can be drawn.
  • Dữ liệu nguyên thô từ thí nghiệm cần được phân tích trước khi rút ra bất kỳ kết luận nào.
  • placeholder

4. mạnh mẽ và tự nhiên; không được huấn luyện hoặc kiểm soát.

  • The raw of the storm terrified everyone.
  • Sức mạnh thô bạo của cơn bão khiến mọi người kinh hãi.
  • placeholder

5. đau và đỏ vì da bị tổn thương.

  • His hands were raw from working in the garden without gloves.
  • Tay anh bị trầy từ việc làm vườn không đeo găng tay.
  • placeholder

6. mới vào nghề (mới bắt đầu một công việc hoặc hoạt động nên thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng)

  • The new intern is a raw recruit.
  • Thực tập sinh mới là một tân binh còn non nớt.
  • placeholder

7. lạnh buốt (rất lạnh)

  • The raw wind cut through my thin jacket.
  • Cơn gió lạnh buốt thấu qua chiếc áo khoác mỏng của tôi.
  • placeholder

8. trần trụi, thẳng thắn và đôi khi gây sốc

  • The comedian's raw humor offended some audience members.
  • Sự hài hước trần trụi của комик đã xúc phạm một số khán giả.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "raw", việc hỏi "raw nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.