poor nghĩa là gì trong tiếng Anh

pooradjective

1. a1 IELTS <4.0 Nghèo (không có đủ tiền cho các nhu cầu cơ bản).

  • The poor family struggled to buy food.
  • Gia đình nghèo đấu tranh để mua thức ăn.
  • He was too poor to afford new shoes.
  • Anh ta quá nghèo để mua giày mới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Người nghèo : Người có rất ít tiền.

  • Many families in the village are poor and struggle to meet their basic needs.
  • Nhiều gia đình trong làng nghèo khó và vật lộn để đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ.
  • The poor often rely on government assistance programs to help them make ends meet.
  • Người nghèo thường phụ thuộc vào các chương trình hỗ trợ của chính phủ để giúp họ xoay sở.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Đáng thương (tình trạng thiếu thốn về vật chất hoặc tinh thần, xứng đáng được thương cảm).

  • The poor child, with no shoes and tattered clothes, looked up at me with pleading eyes.
  • Đứa trẻ nghèo, không có giày và quần áo rách rưới, nhìn tôi bằng ánh mắt cầu xin.
  • The poor old man struggled to carry his heavy bags, his frail body trembling with exhaustion.
  • Ông lão nghèo khổ vật lộn để mang những túi nặng, cơ thể yếu ớt của ông run rẩy vì kiệt sức.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Kém, tồi (chất lượng thấp hoặc thấp hơn so với mong đợi).

  • The poor quality of the food at the restaurant left us disappointed and unsatisfied.
  • Chất lượng kém của thức ăn tại nhà hàng khiến chúng tôi thất vọng và không hài lòng.
  • The poor performance of the team resulted in their loss in the championship game.
  • Màn trình diễn kém cỏi của đội bóng đã dẫn đến thất bại của họ trong trận chung kết.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Kém cỏi (không giỏi, không tốt ở lĩnh vực nào đó).

  • She is a poor swimmer, always struggling to stay afloat and lacking confidence in the water.
  • Cô ấy là một người bơi kém, luôn vật lộn để nổi và thiếu tự tin dưới nước.
  • Despite his efforts, John remains a poor cook, often burning even the simplest of dishes.
  • Mặc dù đã cố gắng, John vẫn là một đầu bếp kém, thường xuyên làm cháy cả những món ăn đơn giản nhất.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nghèo, túng thiếu (có rất ít về một cái gì đó).

  • The soil was poor in nutrients.
  • Đất trồng nghèo dinh dưỡng.
  • The village had poor access to water.
  • Làng quê thiếu nước.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "poor", việc hỏi "poor nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.