Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

narrow nghĩa là gì trong tiếng Anh

narrowverb

1. hẹp (trở nên hoặc làm cho cái gì đó ít rộng)

  • The road began to narrow as we drove deeper into the mountains.
  • Con đường bắt đầu hẹp lại khi chúng tôi lái xe sâu vào núi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hẹp (hẹp hơn hoặc làm cho cái gì đó hạn chế hơn về phạm vi hoặc quy mô)

  • The road began to narrow as we drove deeper into the mountains.
  • Con đường bắt đầu hẹp lại khi chúng tôi lái xe sâu vào núi.
  • placeholder

narrowadjective

1. a2 IELTS <4.0 Hẹp (đo lường khoảng cách ngắn từ một bên sang bên kia, đặc biệt so với chiều dài).

  • The narrow bridge allowed only one car to pass at a time, causing traffic congestion.
  • Cây cầu hẹp chỉ cho phép một xe hơi đi qua mỗi lần, gây ra tình trạng ùn tắc giao thông.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hẹp, eo hẹp (chỉ sự vừa đủ đạt được hoặc tránh được).

  • It was a narrow escape from the falling debris.
  • Đó là một cuộc thoát hiểm trong gang tấc khỏi đống đổ nát.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hẹp (giới hạn về không gian hoặc số lượng).

  • The narrow selection of colors available made it difficult to find the perfect shade.
  • Sự lựa chọn màu sắc hạn chế có sẵn khiến việc tìm được sắc thái hoàn hảo trở nên khó khăn.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hẹp, chật hẹp (giới hạn trong một cách mà bỏ qua những vấn đề quan trọng hoặc ý kiến của người khác).

  • His narrow perspective on the issue prevented him from considering alternative solutions proposed by others.
  • Quan điểm hạn hẹp của anh ấy về vấn đề đã ngăn cản anh ấy xem xét các giải pháp thay thế được đề xuất bởi người khác.
  • placeholder

5. Hẹp, chật hẹp, cụ thể, chính xác (giới hạn về ý nghĩa; chính xác, cụ thể).

  • The narrow definition of success as wealth fails to capture the true essence of fulfillment.
  • Định nghĩa hẹp về thành công là sự giàu có không thể nắm bắt được bản chất thực sự của sự thỏa mãn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "narrow", việc hỏi "narrow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.