flushadjective
1. Có nhiều tiền, thường chỉ trong một thời gian ngắn.
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sát nền (hoàn toàn cùng một mức với nhau)
flushnoun
1. Sự đỏ mặt (màu đỏ xuất hiện trên khuôn mặt hoặc cơ thể vì bạn đang xấu hổ, hồi hộp hoặc nóng).
2. đỏ bừng (cảm giác nóng bừng trên khuôn mặt hoặc cơ thể)
3. xả nước (hành động làm sạch bồn cầu bằng cách đổ nước đột ngột)
4. Đồng chất (các lá bài cùng chất). (một bộ bài mà người chơi có tất cả các lá bài cùng một chất)
flushverb
1. Đỏ mặt, đỏ bừng (khi xấu hổ, tức giận, hoặc nóng).
2. Xả nước (khi nhấn nút hoặc kéo tay cầm để làm sạch toilet bằng nước).
3. Xả nước (làm sạch bằng cách cho nước chảy qua).
4. Xả nước (dùng nước hoặc chất lỏng khác để loại bỏ cái gì đó một cách nhanh chóng).
5. Khiến cho ai đó hoặc con vật phải rời khỏi nơi chúng đang ẩn náu : [Làm cho bị lộ ra, bị đuổi ra khỏi chỗ ẩn nấp].
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "flush", việc hỏi "flush nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.