delicate nghĩa là gì trong tiếng Anh
delicateadjective
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Dễ vỡ, mỏng manh, nhạy cảm (Có thể bị hỏng hoặc vỡ một cách dễ dàng).
- Be careful with the delicate glassware, as it can easily be damaged or broken.
- Hãy cẩn thận với đồ thủy tinh dễ vỡ, vì chúng có thể dễ dàng bị hỏng hoặc vỡ.
- The delicate flower petals are prone to damage, so avoid touching them too roughly.
- Cánh hoa mỏng manh dễ bị hỏng, vì vậy tránh chạm vào chúng quá mạnh.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Mong manh, yếu ớt (dễ bị hỏng, không chắc chắn, dễ mắc bệnh).
- The delicate flower wilted quickly in the scorching sun, unable to withstand the heat.
- Bông hoa mỏng manh nhanh chóng héo rũ dưới ánh nắng gay gắt, không thể chịu nổi sức nóng.
- Due to his delicate health, he caught a cold easily and frequently fell ill.
- Do sức khỏe yếu ớt, anh ấy dễ bị cảm lạnh và thường xuyên ốm đau.
placeholder
3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Duyên dáng, mảnh mai, tinh tế (có hình dáng hoặc vẻ ngoài nhỏ nhắn và đẹp đẽ).
- The delicate porcelain teacup had intricate floral patterns and a dainty, elegant shape.
- Chiếc tách trà sứ mảnh mai có những hoa văn hoa tinh xảo và hình dáng duyên dáng, thanh lịch.
- She carefully held the delicate butterfly in her palm, admiring its fragile wings and vibrant colors.
- Cô ấy cẩn thận giữ con bướm mảnh mai trên lòng bàn tay, ngắm nhìn đôi cánh mong manh và màu sắc rực rỡ của nó.
placeholder
4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tinh tế, tỉ mỉ (được làm hoặc tạo ra một cách cẩn thận và chi tiết).
- The artist used delicate brushstrokes to create a beautiful and intricate painting.
- Họa sĩ đã sử dụng những nét vẽ tinh tế để tạo nên một bức tranh đẹp và phức tạp.
- The delicate lacework on the wedding dress showcased the meticulous craftsmanship of the designer.
- Việc đan ren tinh xảo trên chiếc váy cưới đã thể hiện sự khéo léo trong nghề thủ công của nhà thiết kế.
placeholder
5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tinh tế, mỏng manh, nhạy cảm (biểu thị hoặc cần sự cẩn trọng, nhẹ nhàng hoặc sự đối xử tinh tế).
- The delicate flowers in the garden require careful watering and protection from harsh weather.
- Những bông hoa dễ tổn thương trong vườn cần được tưới nước cẩn thận và bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- When handling the antique china, be gentle and cautious as it is very delicate.
- Khi cầm nắm đồ sứ cổ, hãy nhẹ nhàng và thận trọng vì nó rất dễ vỡ.
placeholder
6. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Nhẹ nhàng và dễ chịu; không mạnh mẽ.
- The delicate fragrance of the flowers filled the room, creating a light and pleasant atmosphere.
- Hương thơm nhẹ nhàng của những bông hoa làm đầy căn phòng, tạo nên một bầu không khí dễ chịu và thanh lịch.
- She wore a delicate necklace, adding a touch of elegance to her outfit.
- Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tinh tế, thêm một chút sang trọng cho bộ trang phục của mình.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "delicate", việc hỏi "delicate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.