clearancenoun
1. Sự thanh lý, sự giải phóng (Quá trình loại bỏ những thứ không mong muốn).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Khoảng cách an toàn, Khoảng trống - Là lượng không gian hoặc khoảng cách cần thiết giữa hai vật thể để chúng không chạm vào nhau.
3. Giấy phép, sự chấp thuận (Sự cho phép chính thức được cấp cho ai đó trước khi họ có thể làm việc ở đâu đó, có thông tin cụ thể, hoặc thực hiện điều gì đó họ muốn làm).
4. Giấy phép (Giấy chứng nhận cho phép một người, phương tiện hoặc hàng hóa được nhập cảnh hoặc xuất cảnh từ sân bay hoặc một quốc gia).
5. Sự thanh toán (quá trình xác nhận một khoản tiền vào tài khoản ngân hàng, sau đó số tiền này có thể được sử dụng).
6. Phá bóng (Hành động đá hoặc đánh bóng ra xa khỏi khung thành của đội nhà trong bóng đá và một số môn thể thao khác).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "clearance", việc hỏi "clearance nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.