Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

crew nghĩa là gì trong tiếng Anh

crewnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phi hành đoàn, Tổ bay, Thủy thủ đoàn (Tất cả những người làm việc trên tàu, máy bay, v.v.).

  • The crew on the ship consisted of sailors, engineers, and cooks, all working together.
  • Đoàn thủy thủ trên tàu gồm có thủy thủ, kỹ sư và đầu bếp, tất cả cùng làm việc với nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phi hành đoàn, thủy thủ đoàn (Tất cả những người làm việc trên tàu, máy bay, v.v... trừ những sĩ quan đang phụ trách).

  • The ship's crew worked tirelessly through the storm.
  • Phi hành đoàn của con tàu làm việc không mệt mỏi qua cơn bão.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đoàn làm việc, Tổ đội (Nhóm người có kỹ năng đặc biệt làm việc cùng nhau).

  • The film crew consisted of talented individuals who worked together to create stunning visuals.
  • Đoàn làm phim đã cùng nhau làm nên một kiệt tác.
  • placeholder

4. Phi hành đoàn, tổ đội, băng nhóm (một nhóm người làm việc cùng nhau).

  • The film crew worked tirelessly to capture every scene, ensuring the movie's success.
  • Đoàn làm phim làm việc không mệt mỏi để ghi lại từng cảnh, đảm bảo sự thành công của bộ phim.
  • placeholder

5. Đội chèo thuyền (một nhóm người chèo thuyền trong các cuộc đua).

  • The crew practiced tirelessly to improve their rowing skills for the upcoming race.
  • Đội tập luyện không ngừng nghỉ để nâng cao kỹ năng chèo thuyền cho cuộc đua sắp tới.
  • placeholder

6. Crew (trong thể thao chèo thuyền) : đội chèo thuyền, tập thể chèo thuyền.

  • The crew practiced their rowing technique diligently to prepare for the upcoming regatta.
  • Đội thực hành chèo cùng nhau trên thuyền mỗi sáng.
  • placeholder

7. Thủy thủ đoàn, tổ lái (nhóm người điều khiển thuyền trong các cuộc đua hoặc cho mục đích giải trí, thường không bao gồm thuyền trưởng).

  • The crew worked together to navigate the rough waters and win the sailing race.
  • Đội ngũ đã cùng nhau làm việc để vượt qua những con sóng dữ dội và giành chiến thắng trong cuộc đua thuyền buồm.
  • placeholder

crewverb

1. Phi hành đoàn, thủy thủ đoàn (nhóm người làm việc trên tàu, máy bay).

  • I will crew on a sailboat this summer.
  • Tôi sẽ tham gia làm thủy thủ trên một con thuyền buồm vào mùa hè này.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crew", việc hỏi "crew nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.