Định nghĩa

block out nghĩa là gì trong tiếng Anh

block outphrasal verb

1. IELTS 5.5 - 6.5 Che chắn, ngăn cản (ngăn ánh sáng hoặc tiếng ồn xâm nhập).

  • I use thick curtains to block out the sunlight and keep my room dark for sleeping.
  • Tôi sử dụng rèm cửa dày để chặn ánh sáng mặt trời và giữ cho phòng tôi tối để ngủ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 5.5 - 6.5 Che khuất, Làm lãng quên (Chặn không cho bản thân nghĩ về hoặc nhớ lại điều gì đó không dễ chịu).

  • After the breakup, she tried to block out all memories of her ex-boyfriend to move on.
  • Tôi cố gắng loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực bằng cách tập trung vào những điều tích cực.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "block out", việc hỏi "block out nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.