Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

badly nghĩa là gì trong tiếng Anh

badlyadverb

1. a2 IELTS <4.0 Kém, tồi (thực hiện một cách thiếu kỹ năng hoặc thiếu sự cẩn thận).

  • The new employee handled the delicate equipment badly, causing it to break.
  • Nhân viên mới đã xử lý thiết bị tinh vi một cách tồi tệ, khiến nó bị hỏng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Không thành công, không tốt, kém.

  • She played the piano badly, hitting the wrong keys and struggling to keep up with the rhythm.
  • Cô ấy chơi piano rất tệ, đánh nhầm phím và khó khăn trong việc theo kịp nhịp điệu.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tệ, không tốt (cách thực hiện không đạt yêu cầu hoặc không chấp nhận được).

  • She played the piano badly, hitting the wrong keys and producing a discordant melody.
  • Cô ấy chơi piano một cách tồi tệ, đánh nhầm phím và tạo ra giai điệu không hài hòa.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Rất nghiêm trọng (được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống hoặc sự kiện).

  • The earthquake hit the city badly, leaving behind a trail of destruction and despair.
  • Trận động đất đã tàn phá thành phố một cách nghiêm trọng, để lại một loạt sự tàn phá và tuyệt vọng.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Rất muốn, rất cần (dùng để nhấn mạnh mức độ mong muốn hoặc cần thiết của ai đó/điều gì đó).

  • I badly need a vacation after working nonstop for months.
  • Tôi cần một kỳ nghỉ thật sự sau khi làm việc cả tuần dài.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Một cách làm mọi người có ý kiến xấu về điều gì đó.

  • The restaurant's poor service reflected badly on their reputation, leaving customers with a bad opinion.
  • Dịch vụ kém của nhà hàng đã phản ánh xấu về uy tín của họ, khiến khách hàng có ý kiến xấu.
  • placeholder

7. IELTS 6.5 - 7.5 Cảm thấy hối tiếc hoặc xấu hổ về điều gì đó.

  • She felt badly about forgetting her friend's birthday and apologized profusely.
  • Cô ấy cảm thấy rất tiếc về việc quên sinh nhật của bạn mình và đã xin lỗi rất nhiều.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "badly", việc hỏi "badly nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.