Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

withdrawal nghĩa là gì trong tiếng Anh

withdrawalnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Rút tiền (Hành động lấy một số tiền từ tài khoản ngân hàng của bạn).

  • I made a withdrawal of $100 from my bank account to pay for groceries.
  • Tôi đã rút 100 đô la từ tài khoản ngân hàng của mình để trả tiền mua sắm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Rút lui, Rút khỏi (Hành động lấy đi hoặc di chuyển điều gì đó ra khỏi một vị trí hoặc tình huống cụ thể).

  • The withdrawal of troops from the war zone signaled the end of the conflict.
  • Việc rút quân khỏi khu vực chiến sự đã báo hiệu sự kết thúc của cuộc xung đột.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Rút lui, rút khỏi (Hành động ngừng tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc không còn là thành viên của một tổ chức).

  • After years of dedication, his withdrawal from the team left everyone surprised and disappointed.
  • Sau nhiều năm cống hiến, việc anh ấy rút lui khỏi đội khiến mọi người bất ngờ và thất vọng.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cai nghiện (Quá trình một người dần dần bỏ được thói quen sử dụng một loại chất mà họ đã nghiện, cùng với những tác dụng không mong muốn khi thực hiện việc này).

  • After quitting smoking, John experienced withdrawal, feeling irritable and anxious as his body craved nicotine.
  • Sau khi bỏ hút thuốc, John trải qua cảm giác cai nghiện, cảm thấy cáu kỉnh và lo lắng khi cơ thể của anh ta khao khát nicotine.
  • placeholder

5. Rút lại, Thu hồi (Hành động tuyên bố không còn tin vào điều gì đã từng nói là đúng).

  • After careful consideration, she made a withdrawal, admitting that her initial statement was incorrect.
  • Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã thực hiện một sự rút lại, thừa nhận rằng tuyên bố ban đầu của mình là không chính xác.
  • placeholder

6. Rút lui, rút khỏi (Hành động muốn ở một mình và không muốn giao tiếp với người khác).

  • After a long day at work, she often experiences withdrawal and prefers to unwind in solitude.
  • Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thường cảm thấy muốn rút lui và thích thư giãn một mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "withdrawal", việc hỏi "withdrawal nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.