waveverb
1. Sóng (dòng nước cao trên mặt biển, đại dương, vv di chuyển)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sóng (hình thức mà một số loại năng lượng như nhiệt, âm thanh, ánh sáng, vv. có khi chúng di chuyển)
3. vẫy tay (một cử động của cánh tay và bàn tay từ bên này sang bên kia)
4. Sóng (sự di chuyển liên tục giống như sóng trên biển, được tạo ra bởi một nhóm lớn người, đặc biệt là người xem trận đấu thể thao, khi mỗi người đứng lên, giơ tay, rồi ngồi xuống liên tiếp).
5. Sóng (sự tăng đột ngột trong một hoạt động hoặc cảm xúc cụ thể)
6. đợt (một lượng lớn các vật hoặc người đột ngột xuất hiện hoặc đến một nơi nào đó)
7. sóng (tóc của người có sóng, không thẳng mà hơi xoăn)
8. Sóng (biển) - Nước biển động lên và xuống.
wavenoun
1. Sóng : [làn sóng nước di chuyển trên bề mặt biển, đại dương, v.v.].
2. Sóng : [Hình thức mà một số loại năng lượng như nhiệt, âm thanh, ánh sáng, v.v., có được khi chúng di chuyển].
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Làm dấu chào, vẫy tay (động tác di chuyển tay từ bên này sang bên kia để chào hỏi hoặc gọi mời).
4. Sóng (hiện tượng liên tục di chuyển giống như sóng biển, được tạo ra bởi một nhóm lớn người, đặc biệt là người xem trận đấu thể thao, khi một người sau người khác đứng lên, giơ tay lên và sau đó ngồi xuống lại).
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sóng : [làn sóng, trạng thái tăng đột biến trong hoạt động hoặc cảm xúc].
6. Làn sóng, đợt sóng (một lượng lớn người hoặc vật xuất hiện hoặc đến một nơi nào đó đột ngột).
7. Sóng : hiện tượng dao động lan truyền hoặc hình dạng cong hoặc uốn lượn của tóc.
8. Sóng : [làn sóng trên biển hoặc hồ].
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wave", việc hỏi "wave nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.