vice nghĩa là gì trong tiếng Anh

vicenoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tệ nạn [Các hoạt động phi pháp liên quan đến ma túy hoặc tình dục].

  • The police are cracking down on vices like drug trafficking and prostitution in the city.
  • Cảnh sát đang siết chặt việc trấn áp các tệ nạn như buôn bán ma túy và mại dâm trong thành phố.
  • He was arrested for engaging in vices, such as selling illegal substances and soliciting prostitutes.
  • Anh ta đã bị bắt vì tham gia vào các tệ nạn, như bán chất cấm và môi giới mại dâm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Tật xấu, đức tính xấu (hành vi hoặc tính cách được coi là xấu xa hoặc đạo đức kém).

  • His constant lying and manipulation revealed a deep-seated vice that tainted his character.
  • Sự nói dối và thao túng liên tục của anh ta đã bộc lộ một tật xấu sâu kín làm ô uế nhân cách của mình.
  • Greed was his most prominent vice, driving him to prioritize personal gain over ethical considerations.
  • Tham lam là tật xấu nổi bật nhất của anh ta, khiến anh ta ưu tiên lợi ích cá nhân hơn là những xem xét về đạo đức.
  • placeholder

3. Kẹp (Dụng cụ có hai khối kim loại có thể di chuyển lại gần nhau bằng cách vặn một con vít để giữ chặt vật liệu trong khi làm việc trên đó).

  • The carpenter tightened the vice around the wooden plank to secure it before sawing.
  • Thợ mộc vặn chặt cái kềm vào tấm gỗ để cố định nó trước khi cưa.
  • The mechanic used a vice to firmly grip the metal pipe while he welded it.
  • Thợ máy sử dụng cái kềm để kẹp chặt ống kim loại trong khi hàn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "vice", việc hỏi "vice nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.