Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

vibes nghĩa là gì trong tiếng Anh

vibesnoun

1. Khí chất, không khí (Cảm giác, bầu không khí hoặc tâm trạng được tạo ra bởi một người, vật hoặc địa điểm cụ thể).

  • The cozy café had such good vibes that it instantly made me feel relaxed and content.
  • Quán café ấm cúng đó có những vibes tốt làm tôi cảm thấy thoải mái và hài lòng ngay lập tức.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đàn vibraphone (một loại nhạc cụ được sử dụng đặc biệt trong nhạc jazz, có hai hàng thanh kim loại mà bạn đánh vào, và một động cơ làm chúng rung động).

  • The jazz band's vibes player skillfully struck the metal bars, creating a mesmerizing melody.
  • Người chơi vibes trong ban nhạc jazz đã đánh vào các thanh kim loại một cách khéo léo, tạo ra một giai điệu mê hoặc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "vibes", việc hỏi "vibes nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.