Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

tube nghĩa là gì trong tiếng Anh

tubenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ống (một vật dài, trống rỗng, được làm từ kim loại, nhựa, cao su, v.v., dùng để dẫn lỏng hoặc khí từ nơi này sang nơi khác).

  • The plumber replaced the old rusty tube with a new plastic one to fix the leak.
  • Thợ sửa ống đã thay thế ống cũ bị gỉ bằng một cái mới bằng nhựa để sửa chữa lỗ rò.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ống (vật thể hình trụ rỗng, dùng để dẫn lưu chất hoặc khí).

  • I need a plastic tube to connect the two ends of the garden hose.
  • Tôi cần một ống nhựa để nối hai đầu của vòi nước trong vườn.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ống, tuýp (Vật dụng dài, hẹp, làm từ kim loại mềm hoặc nhựa, có nắp, dùng để đựng chất lỏng đặc có thể ép ra bằng cách bóp).

  • I squeezed toothpaste from the tube onto my toothbrush to clean my teeth.
  • Tôi bóp kem đánh răng từ tuýp vào bàn chải để làm sạch răng.
  • placeholder

4. Ống bia.

  • I grabbed a tube from the fridge and cracked it open to enjoy a refreshing beer.
  • Tôi lấy một ống bia từ tủ lạnh và mở nó ra để thưởng thức một ly bia mát lạnh.
  • placeholder

5. ống (một phần trong cơ thể có hình dạng giống như ống, qua đó không khí, chất lỏng, v.v. có thể di chuyển).

  • The doctor inserted a small tube into the patient's nose to help him breathe better.
  • Bác sĩ đã đưa một ống nhỏ vào mũi của bệnh nhân để giúp anh ta thở dễ dàng hơn.
  • placeholder

6. Ống, tuýp (vật dạng hình trụ dài, thường dùng để chứa hoặc vận chuyển chất lỏng, khí, hoặc các vật nhỏ).

  • I take the tube every morning to get to work in the bustling city of London.
  • Tôi đi tàu điện ngầm mỗi sáng để đến nơi làm việc ở thành phố nhộn nhịp London.
  • placeholder

7. Ống, ống kính (thiết bị truyền hình, thiết bị điện tử).

  • My grandmother loves watching her favorite shows on the tube every evening.
  • Bà tôi rất thích xem những chương trình yêu thích của mình trên tivi mỗi tối.
  • placeholder

8. Ống tai - một thiết bị nhỏ được đặt trong tai của trẻ để thoát dịch khi có nhiễm trùng.

  • The doctor recommended a tube for my son's ear infection.
  • Bác sĩ khuyên nên đặt ống thông khí vào tai cho con trai tôi vì bị nhiễm trùng tai.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tube", việc hỏi "tube nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.