Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

trouble nghĩa là gì trong tiếng Anh

troublenoun

1. a2 IELTS <4.0 Rắc rối; khó khăn; vấn đề; điều gây lo lắng

  • Money trouble made the family very worried.
  • Rắc rối về tiền bạc khiến gia đình rất lo lắng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Rắc rối; tình huống khiến bạn có thể bị phê bình hoặc bị phạt

  • He knew he was in trouble when his boss discovered the missing files.
  • Anh ấy biết mình gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra những tệp tin bị mất.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tình huống nguy hiểm; khó khăn; hoạn nạn

  • The climbers were in trouble on the mountain.
  • Những người leo núi gặp nguy hiểm trên núi.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Xung đột; bạo động; tình hình căng thẳng, giận dữ hoặc bạo lực

  • There was trouble outside the stadium after the game.
  • Có xung đột bên ngoài sân vận động sau trận đấu.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bệnh; cơn đau; vấn đề sức khỏe

  • My grandmother has heart trouble.
  • Bà tôi có bệnh tim.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sự cố, trục trặc; hỏng hóc; vấn đề với máy móc hoặc xe cộ

  • The mechanic quickly identified the trouble with my car's engine and fixed it.
  • Người thợ máy nhanh chóng xác định được vấn đề của động cơ xe hơi của tôi và đã sửa chữa nó.
  • placeholder

7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Công sức thêm; sự phiền hà; sự tốn công

  • She went to a lot of trouble to prepare the party.trouble to organize the surprise party for her best friend.
  • Cô ấy đã tốn rất nhiều công sức để chuẩn bị bữa tiệc.
  • placeholder

troubleverb

1. Làm ai lo lắng; làm ai buồn phiền

  • The bad news troubled her all day.
  • Tin xấu làm cô ấy lo lắng suốt cả ngày.
  • placeholder

2. Làm phiền; quấy rầy ai để hỏi hoặc nhờ điều gì

  • Sorry to trouble you, but can you help me?
  • Xin lỗi vì làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi không?
  • placeholder

3. Chịu khó; bỏ công làm gì (thường trong câu phủ định: không buồn / không chịu làm gì)

  • He did not trouble to answer my message.
  • Anh ấy không buồn trả lời tin nhắn của tôi.
  • placeholder

4. Gây đau; làm khó chịu; khiến ai bị đau do vấn đề sức khỏe

  • My back has been troubling me for weeks.
  • Lưng tôi đã bị đau làm phiền tôi suốt nhiều tuần.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "trouble", việc hỏi "trouble nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.