Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

transport nghĩa là gì trong tiếng Anh

transportverb

1. vận chuyển (đưa cái gì/cái gì đó từ một nơi này đến nơi khác bằng phương tiện giao thông).

  • The bus will transport us from the airport to the hotel.
  • Xe buýt sẽ chuyển chúng tôi từ sân bay đến khách sạn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. vận chuyển (di chuyển một cái gì đó đến một nơi khác bằng cách sử dụng quá trình tự nhiên).

  • The river's current can transport sediment downstream over long distances.
  • Dòng chảy của sông có thể vận chuyển cát bồi lạc xuống dòng xa.
  • placeholder

3. Đưa đến, mang đến (đưa ai đó đến một nơi, thời gian hoặc tình huống khác).

  • The beautiful scenery of the mountains can transport you to a peaceful state of mind.
  • Cảnh đẹp của núi có thể đưa bạn đến trạng thái tâm trí yên bình.
  • placeholder

4. Đày ải (hành động bắt ai đó đến một nơi xa như một hình phạt).

  • In the past, they would transport criminals to Australia as a form of punishment.
  • Trong quá khứ, họ đã chuyển tội phạm đến Úc như một hình thức trừng phạt.
  • placeholder

transportnoun

1. a2 IELTS <4.0 Giao thông vận tải (Hệ thống dùng để chuyên chở người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác sử dụng phương tiện, đường sá, v.v.).

  • The city's efficient transport system includes buses, trains, and taxis to move people around.
  • Hệ thống giao thông vận tải hiệu quả của thành phố bao gồm xe buýt, tàu hỏa và taxi để di chuyển mọi người.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Phương tiện giao thông (các phương tiện hoặc cách thức di chuyển).

  • The city's public transport system includes buses, trains, and trams for convenient travel.
  • Hệ thống giao thông công cộng của thành phố bao gồm xe buýt, tàu hỏa và xe điện để thuận tiện cho việc di chuyển.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vận tải (Hoạt động hoặc kinh doanh chuyên chở hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng xe tải, tàu hỏa, v.v).

  • The transport of goods by lorries is an essential part of the logistics industry.
  • Việc vận chuyển hàng hóa bằng xe tải là một phần thiết yếu của ngành hậu cần.
  • placeholder

4. Phương tiện vận chuyển (Các phương tiện như tàu, máy bay, xe tải được sử dụng để chở binh sĩ, hàng hóa, v.v. từ nơi này sang nơi khác).

  • The military used a large transport ship to move troops and equipment to the war zone.
  • Quân đội đã sử dụng một con tàu vận tải lớn để di chuyển quân và trang thiết bị đến khu vực chiến sự.
  • placeholder

5. Cảm xúc mạnh mẽ, mãnh liệt (trạng thái tâm lý). (Những cảm xúc và tình cảm mãnh liệt ảnh hưởng sâu sắc đến một người).

  • The music filled her with transport, bringing tears to her eyes.
  • Âm nhạc tràn ngập tâm hồn cô, mang đến niềm hứng khởi tột độ khiến cô rơi lệ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "transport", việc hỏi "transport nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.