Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

trace nghĩa là gì trong tiếng Anh

tracenoun

1. dấu vết (một dấu hiệu cho thấy ai đó/cái gì đó đã tồn tại hoặc có mặt)

  • The detective found a trace of blood on the floor of the crime scene.
  • Thám tử phát hiện một vệt máu trên sàn nhà tội phạm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. dấu vết (một lượng rất nhỏ của một thứ gì đó)

  • There was not a trace of sugar left in the bowl.
  • Không còn một chút đường nào trong tô.
  • placeholder

3. dấu vết (một dòng hoặc mẫu trên giấy hoặc màn hình hiển thị thông tin được máy tìm thấy)

  • The trace on the graph showed the increase in temperature over the past week.
  • Dấu vết trên đồ thị cho thấy sự tăng nhiệt độ trong tuần qua.
  • placeholder

4. theo dõi (tìm kiếm thông tin về danh tính của ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là số điện thoại đã gọi từ đâu)

  • The police were able to trace the phone call to the suspect's location.
  • Cảnh sát đã có thể truy vết cuộc gọi điện thoại đến vị trí của nghi phạm.
  • placeholder

5. dây kéo (một trong hai dải da dài cố định xe ngựa hoặc xe ngựa kéo)

  • The farmer attached the traces to the horse's harness before hitching it to the plow.
  • Người nông dân gắn dây kéo vào bộ yên cương của con ngựa trước khi móc nó vào cái cày.
  • placeholder

traceverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tìm kiếm, phát hiện (Tìm ra hoặc khám phá ai/cái gì bằng cách tìm kiếm cẩn thận).

  • The detective was able to trace the missing person's whereabouts by carefully examining their phone records.
  • Thám tử đã có thể tìm ra vị trí của người mất tích bằng cách kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ điện thoại của họ.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tìm nguyên nhân hoặc nguồn gốc của điều gì đó.

  • The detective was able to trace the stolen painting back to its original owner.
  • Thám tử đã có thể truy tìm bức tranh bị đánh cắp về với chủ nhân gốc của nó.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Trình bày quá trình hoặc sự phát triển của cái gì : Mô tả, Truy vết.

  • The historian traced the origins of the conflict, detailing its causes and consequences.
  • Nhà sử học đã truy tìm nguồn gốc của cuộc xung đột, chi tiết hóa nguyên nhân và hậu quả của nó.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vẽ theo (dùng bút, cây viết, hoặc dụng cụ khác để vạch, kẻ lên bề mặt nào đó).

  • The artist used a pencil to trace the outline of the flower on the canvas.
  • Họa sĩ đã dùng bút chì để vẽ nét đường viền của bông hoa lên bức tranh.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 dấu vết, vết tích (dấu hiệu hoặc bằng chứng còn lại cho thấy điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại); vẽ theo, phác thảo (mô tả hoặc vẽ một cái gì đó theo đường nét).

  • The detective carefully traced the suspect's footsteps to determine their escape route.
  • Thám tử cẩn thận theo dấu chân của nghi phạm để xác định lộ trình thoát thân của họ.
  • placeholder

6. Sao chép (việc chép một bản đồ, bản vẽ, v.v., bằng cách đặt giấy calque lên trên và vẽ lại).

  • She traced the outline of the flower onto the tracing paper to create a beautiful drawing.
  • Cô ấy đã vẽ lại đường nét của bông hoa lên giấy calque để tạo ra một bức vẽ đẹp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "trace", việc hỏi "trace nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.