Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

timetable nghĩa là gì trong tiếng Anh

timetablenoun

1. Lịch trình, thời gian biểu (Bảng liệt kê thời gian khởi hành và đến của các phương tiện như tàu hỏa, xe buýt, và máy bay).

  • I always check the train timetable before planning my trip to ensure I don't miss it.
  • Tôi luôn kiểm tra lịch trình tàu hỏa trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình để đảm bảo tôi không bỏ lỡ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Thời khóa biểu (Lịch trình các lớp học mà một học sinh hoặc giáo viên có trong mỗi tuần ở trường).

  • The school provided each student with a printed timetable indicating their class schedule for the week.
  • Nhà trường cung cấp cho mỗi học sinh một thời khóa biểu in sẵn, chỉ ra lịch trình lớp học của họ trong tuần.
  • placeholder

3. Lịch trình, Thời gian biểu (Kế hoạch chi tiết về thời gian thực hiện các sự kiện, hoạt động).

  • I need to create a timetable for my study sessions to ensure I cover all the topics.
  • Tôi cần tạo một lịch trình cho các buổi học của mình để đảm bảo rằng tôi ôn tập hết tất cả các chủ đề.
  • placeholder

timetableverb

1. Lên lịch trình (Sắp xếp các sự kiện, hoạt động để diễn ra vào những thời điểm cụ thể).

  • The teacher will timetable the science experiment for tomorrow's class at 2 PM.
  • Giáo viên sẽ sắp xếp thời gian cho thí nghiệm khoa học vào lớp ngày mai lúc 2 giờ chiều.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "timetable", việc hỏi "timetable nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.