forte nghĩa là gì trong tiếng Anh

forteadjective

1. To, ồn ào (chơi nhạc hoặc hát), mạnh (kỹ năng, lĩnh vực mà một người giỏi nhất hoặc mạnh nhất).

  • The pianist's forte was playing powerful and loud melodies that filled the concert hall.
  • Phần chơi to của bản giao hưởng rất mạnh mẽ và làm đầy khán phòng bằng âm thanh.
  • Her forte was singing with a strong and booming voice that captivated the audience.
  • Giọng hát to của ca sĩ vang vọng khắp khán phòng, thu hút khán giả.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

forteadverb

1. To, ồn ào (chơi nhạc hoặc hát), mạnh (lĩnh vực, kỹ năng mà một người giỏi nhất hoặc mạnh nhất).

  • The pianist's forte was playing the keys loudly, filling the concert hall with powerful melodies.
  • Dàn nhạc đã chơi phần kết với âm lượng to, tạo ra một kết thúc mạnh mẽ và kịch tính.
  • She showcased her vocal forte by belting out the high notes with a strong and resonant voice.
  • Dàn hợp xướng đã hát bài thánh ca với âm lượng to, làm đầy nhà thờ bằng những giọng hát vang vọng của họ.
  • placeholder

fortenoun

1. Sở trường, thế mạnh (Kỹ năng hoặc lĩnh vực mà một người giỏi hoặc thành thạo nhất).

  • Cooking is her forte; she can whip up delicious meals effortlessly and impressively.
  • Nấu ăn là sở trường của cô ấy; cô ấy có thể chế biến những bữa ăn ngon một cách dễ dàng và ấn tượng.
  • His forte lies in public speaking; he captivates audiences with his eloquence and charisma.
  • Sở trường của anh ấy nằm ở việc nói chuyện trước công chúng; anh ấy thu hút khán giả bằng sự hùng biện và quyến rũ của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "forte", việc hỏi "forte nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.