tieverb
1. a2 IELTS <4.0 Buộc, Thắt (dùng dây, sợi, v.v... để kết nối hoặc giữ chặt các vật lại với nhau).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Buộc, Thắt [Buộc hoặc thắt là hành động dùng dây hoặc vật liệu linh hoạt khác để kết nối hoặc cố định vật này với vật khác].
3. a2 IELTS <4.0 buộc, thắt (tạo nút). (một loại trang phục nam giới thường mặc quanh cổ), buộc (hành động thực hiện nút trên dây, dải, v.v.).
4. buộc, cột (thắt nút). (một loại trang phục nam giới thường được thắt quanh cổ), buộc (hành động thực hiện nút để kết nối hoặc giữ chặt vật gì đó).
5. Buộc, Liên kết (Kết nối chặt chẽ một người/cái gì với người/cái khác).
6. Trói buộc (Hạn chế tự do, không cho phép làm mọi điều muốn).
7. Hòa (trong thể thao, cuộc thi, có số điểm bằng nhau); Thắt (như thắt cà vạt, thắt dây).
8. Dấu nối (nối các nốt nhạc có cùng cao độ). (một loại phụ kiện thời trang đeo quanh cổ), buộc (hành động kết nối hai vật lại với nhau).
9. Buộc (dùng dây hoặc vật gì đó để trói tay và chân lại).
10. Ràng buộc, hạn chế (các quy định, giới hạn ngăn cản ai đó làm điều họ muốn).
tienoun
1. Buộc (để kết nối hoặc giữ hai hoặc nhiều vật lại với nhau bằng dây, dây thừng, v.v.; để cố định ai/cái gì bằng dây, dây thừng, v.v.)
2. Buộc (để cố định một vật vào hoặc xung quanh một vật khác)
3. Buộc (để tạo một nút trong một sợi dây, dây, v.v.)
4. Buộc (được đóng hoặc cài chặt bằng một nút, v.v.)
5. Kết nối (liên kết hoặc gắn kết một ai/cái gì chặt chẽ với ai/cái gì khác)
6. Ràng buộc (hạn chế tự do hành động và làm cho họ không thể làm mọi thứ mình muốn).
7. hòa (có cùng số điểm)
8. nối (kết nối các nốt nhạc với nhau bằng dây nối)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tie", việc hỏi "tie nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.