Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

tie nghĩa là gì trong tiếng Anh

tieverb

1. a2 IELTS <4.0 Buộc, Thắt (dùng dây, sợi, v.v... để kết nối hoặc giữ chặt các vật lại với nhau).

  • She used a colorful ribbon to tie the balloons together for the birthday party decoration.
  • Cô ấy đã sử dụng một dải ruy băng đầy màu sắc để buộc các quả bóng lại với nhau cho việc trang trí bữa tiệc sinh nhật.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Buộc, Thắt [Buộc hoặc thắt là hành động dùng dây hoặc vật liệu linh hoạt khác để kết nối hoặc cố định vật này với vật khác].

  • I need to tie my shoelaces before going for a run to ensure they don't come undone.
  • Tôi cần buộc dây giày trước khi đi chạy để đảm bảo chúng không bị tuột ra.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 buộc, thắt (tạo nút). (một loại trang phục nam giới thường mặc quanh cổ), buộc (hành động thực hiện nút trên dây, dải, v.v.).

  • I can tie a knot in this string.
  • Tôi có thể thắt nút sợi dây này.
  • placeholder

4. buộc, cột (thắt nút). (một loại trang phục nam giới thường được thắt quanh cổ), buộc (hành động thực hiện nút để kết nối hoặc giữ chặt vật gì đó).

  • Please tie your shoelaces before you trip.
  • Hãy buộc dây giày của bạn trước khi bị vấp ngã.
  • placeholder

5. Buộc, Liên kết (Kết nối chặt chẽ một người/cái gì với người/cái khác).

  • The new marketing campaign aims to tie in our brand closely with our target audience's interests.
  • Chiến dịch tiếp thị mới nhằm mục đích kết nối chặt chẽ thương hiệu của chúng tôi với sở thích của đối tượng mục tiêu.
  • placeholder

6. Trói buộc (Hạn chế tự do, không cho phép làm mọi điều muốn).

  • The strict rules tie my hands at work.
  • Những quy tắc nghiêm ngặt trói buộc tôi tại nơi làm việc.
  • placeholder

7. Hòa (trong thể thao, cuộc thi, có số điểm bằng nhau); Thắt (như thắt cà vạt, thắt dây).

  • The teams tie if both score 100 points.
  • Các đội hòa nếu cả hai đều ghi được 100 điểm.
  • placeholder

8. Dấu nối (nối các nốt nhạc có cùng cao độ). (một loại phụ kiện thời trang đeo quanh cổ), buộc (hành động kết nối hai vật lại với nhau).

  • Tie the two eighth notes together.
  • Nối hai nốt móc đơn lại với nhau.
  • placeholder

9. Buộc (dùng dây hoặc vật gì đó để trói tay và chân lại).

  • The robbers decided to tie their victim.
  • Những tên cướp quyết định trói nạn nhân của chúng.
  • placeholder

10. Ràng buộc, hạn chế (các quy định, giới hạn ngăn cản ai đó làm điều họ muốn).

  • The new regulations tie our hands in this project.
  • Các quy định mới trói tay chúng tôi trong dự án này.
  • placeholder

tienoun

1. Buộc (để kết nối hoặc giữ hai hoặc nhiều vật lại với nhau bằng dây, dây thừng, v.v.; để cố định ai/cái gì bằng dây, dây thừng, v.v.)

  • I used a tie to secure the package.
  • Tôi đã dùng dây buộc để cố định gói hàng.
  • placeholder

2. Buộc (để cố định một vật vào hoặc xung quanh một vật khác)

  • I used a tie to fasten the boat to the dock.
  • Tôi dùng dây buộc để neo thuyền vào bến.
  • placeholder

3. Buộc (để tạo một nút trong một sợi dây, dây, v.v.)

  • I need to tie this string around the package.
  • Tôi cần thắt sợi dây này quanh gói hàng.
  • placeholder

4. Buộc (được đóng hoặc cài chặt bằng một nút, v.v.)

  • I used a tie to secure the package.
  • Tôi dùng dây buộc để cố định gói hàng.
  • placeholder

5. Kết nối (liên kết hoặc gắn kết một ai/cái gì chặt chẽ với ai/cái gì khác)

  • A strong tie exists between siblings.
  • Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa anh chị em.
  • placeholder

6. Ràng buộc (hạn chế tự do hành động và làm cho họ không thể làm mọi thứ mình muốn).

  • The contract was a tie, preventing her from seeking other jobs.
  • Hợp đồng là một sự ràng buộc, khiến cô ấy không thể tìm kiếm công việc khác.
  • placeholder

7. hòa (có cùng số điểm)

  • The soccer game ended in a tie, with both teams scoring two goals each.
  • Trận đấu bóng đá kết thúc với tỷ số hòa, cả hai đội đều ghi được hai bàn.
  • placeholder

8. nối (kết nối các nốt nhạc với nhau bằng dây nối)

  • In music, a tie is used to connect two notes of the same pitch together.
  • Trong âm nhạc, một dấu gạch ngang được sử dụng để kết nối hai nốt cùng âm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tie", việc hỏi "tie nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.