Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

this nghĩa là gì trong tiếng Anh

thisadverb

1. Trong trường hợp này được định nghĩa đến mức độ này; vậy. [tất cả các nghĩa tiếng Việt có thể (giải thích tiếng Việt ngắn gọn)] : [vậy, như vậy (được sử dụng để chỉ một kết luận hoặc một tình huống dựa trên thông tin hoặc tình huống đã được đề cập)].

  • She loves chocolate, but she doesn't like it this much.
  • Cô ấy thích sô cô la, nhưng cô ấy không thích nó đến mức này.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

thisdeterminer pronoun

1. a1 IELTS <4.0 Cái này - Được sử dụng để chỉ một người, vật hoặc sự kiện cụ thể nào đó gần bạn, đặc biệt khi so sánh với một người, vật hoặc sự kiện khác.

  • I love this book; it's much more interesting than the one I read last week.
  • Tôi yêu quyển sách này; nó thú vị hơn nhiều so với quyển tôi đã đọc tuần trước.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Trường hợp này được dùng để chỉ cái/gì người nào đã được nhắc đến trước đó.

  • I bought a new car yesterday. This car is faster and more fuel-efficient than my old one.
  • Tôi đã mua một chiếc xe mới hôm qua. Chiếc xe này nhanh hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn chiếc cũ của tôi.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Trong trường hợp này được dùng để giới thiệu ai đó/bản thân. [Trong trường hợp này : Trong tình huống này].

  • "This is my friend Sarah, she's visiting from out of town."
  • "Đây là bạn tôi, Sarah, cô ấy đang đến thăm từ nơi khác."
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Trong trường hợp này, để chỉ việc giới thiệu ai đó với cái gì hoặc gọi sự chú ý của ai đó vào cái gì, nghĩa tiếng Việt là : [chỉ ra, giới thiệu (dùng để chỉ việc làm cho ai đó nhận biết hoặc biết đến cái gì)].

  • "This book is a must-read for all history enthusiasts, as it offers a comprehensive overview of ancient civilizations."
  • "Cuốn sách này là một lựa chọn không thể bỏ qua cho tất cả những người yêu thích lịch sử, vì nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nền văn minh cổ đại."
  • placeholder

5. a1 IELTS <4.0 sử dụng với các khoảng thời gian liên quan đến hiện tại : [trong trường hợp này (một cụm từ chỉ thời gian liên quan đến hiện tại)].

  • I can't believe this year is almost over; time really flies!
  • Tôi không thể tin được rằng năm nay sắp kết thúc; thời gian thực sự trôi qua nhanh!
  • placeholder

6. Của mình, thuộc về mình (dùng để chỉ ai đó/cái gì đó liên quan đến một người, đặc biệt khi bạn có một thái độ nhất định đối với họ/điều đó).

  • I can't believe this weather! It's so hot and humid, I can't stand it.
  • Tôi không thể tin được thời tiết này! Nóng và ẩm quá, tôi không chịu nổi.
  • placeholder

7. Trong trường hợp này được dùng khi bạn kể một câu chuyện hoặc kể cho ai đó nghe về điều gì đó.

  • I was walking down the street when I saw this adorable puppy chasing its tail.
  • Tôi đang đi dọc theo đường phố thì thấy một chú cún dễ thương đang đuổi theo đuôi mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "this", việc hỏi "this nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.