crownnoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vương miện (Một vật trang trí hình vòng, thường được làm từ vàng và đá quý, mà vua hoặc hoàng hậu đội trên đầu trong các dịp chính thức).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vương miện, Quyền lực hoàng gia (Một vật dụng trang trí đội trên đầu biểu thị quyền lực hoặc vị thế của vua chúa; Biểu tượng quyền lực hoặc sự quản lý của một quốc gia được đại diện bởi vua hoặc hoàng hậu).
3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vương miện, quyền lực hoặc vị thế của một vua hoặc hoàng hậu.
4. Vương miện, Hoa văn (Một vòng hoa, lá, v.v., đeo trên đầu của ai đó, đôi khi là biểu tượng của chiến thắng).
5. Ngôi vô địch, chiếc cúp, quán quân (trong thể thao). (Danh hiệu dành cho người chiến thắng trong một cuộc thi đấu thể thao).
6. Vương miện, mão (phần trên cùng của đầu hoặc một chiếc mũ).
7. Vương miện, đỉnh cao (phần cao nhất hoặc quan trọng nhất của cái gì).
8. Ngọn cây / gốc cây (phần của cây nằm ngay trên và dưới mặt đất).
9. Đỉnh cây (dùng để chỉ vật đội lên đầu của vua, hoàng hậu); Đỉnh, chóp (phần trên cùng của một vật, như đỉnh của cây); Vương quyền, quyền lực tối cao.
10. Mão răng, chụp răng, bọc răng sứ (Một loại phụ kiện đội đầu biểu thị quyền lực hoặc vị thế cao trong xã hội).
11. Vương miện, mão (loại mũ dành cho vua chúa, hoàng gia); Đỉnh, ngọn (phần trên cùng hoặc cao nhất của cái gì đó); Răng sứ (phần của răng nhân tạo được gắn lên trên răng thật).
12. Vương miện, hoa văn hình vương miện hoặc huy hiệu.
13. Đơn vị tiền tệ ở một số quốc gia Châu Âu. (một loại mũ đội đầu biểu thị quyền lực hoặc vị thế cao trong xã hội, thường được sử dụng bởi vua chúa hoặc các thành viên của gia đình hoàng gia).
14. Một đồng tiền cũ của Anh trị giá năm shilling (= hiện nay là 25p). : [vương miện (một loại mũ đội đầu biểu thị quyền lực hoặc vị thế cao trong xã hội, thường dùng cho vua chúa); đỉnh (phần cao nhất, ví dụ như đỉnh của một ngọn núi)].
crownverb
1. Đội mũ miện; tôn lên làm vua/nữ hoàng. (đặt vương miện lên đầu của vua hoặc nữ hoàng mới trong một nghi lễ chính thức để chứng tỏ quyền lực hoàng gia)
2. đỉnh (hình thành hoặc che phủ phần đỉnh của cái gì đó)
3. hoàn thiện, làm cho hoàn chỉnh hoặc hoàn hảo bằng cách thêm một thành tựu, một thành công, vv.
4. Đánh ai đó vào đầu.
5. Bọc răng (phủ một lớp nhân tạo lên răng). (đặt một lớp bọc giả trên răng)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crown", việc hỏi "crown nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.