Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

theoretical nghĩa là gì trong tiếng Anh

theoreticaladjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lý thuyết [liên quan đến các ý tưởng và nguyên tắc cơ bản của một chủ đề cụ thể, hơn là thực hành và thí nghiệm].

  • Theoretical physics explores the fundamental principles that underlie the behavior of matter and energy.
  • Vật lý lý thuyết khám phá các nguyên tắc cơ bản định rõ hành vi của vật chất và năng lượng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lý thuyết [có thể tồn tại, xảy ra hoặc đúng, mặc dù điều này không chắc chắn].

  • The theoretical possibility of time travel has fascinated scientists, although it remains highly unlikely.
  • Khả năng lý thuyết về du hành thời gian đã làm say mê các nhà khoa học, mặc dù nó vẫn cực kỳ khó xảy ra.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "theoretical", việc hỏi "theoretical nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.