Định nghĩa

territorial nghĩa là gì trong tiếng Anh

territorialadjective

1. Lãnh thổ (liên quan đến đất đai hoặc biển thuộc sở hữu của một quốc gia cụ thể).

  • The territorial waters of this country extend up to 12 nautical miles from its coastline.
  • Vùng biển lãnh thổ của quốc gia này mở rộng tới 12 hải lý tính từ bờ biển của nó.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lãnh thổ : việc bảo vệ và bảo vệ một khu vực đất mà họ tin là của riêng họ.

  • The territorial dog barked loudly, warning anyone who approached the yard that it was his territory.
  • Con chó lãnh thổ sủa to, cảnh báo bất kỳ ai tiếp cận khu vườn rằng đó là lãnh thổ của nó.
  • placeholder

Territorialnoun

1. Lãnh thổ (liên quan đến đất đai hoặc khu vực được quản lý bởi một quốc gia hoặc cá nhân).

  • The Territorial trained hard every weekend.
  • Người lính thuộc Lực lượng Lãnh thổ đã huấn luyện chăm chỉ mỗi cuối tuần.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "territorial", việc hỏi "territorial nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.