Định nghĩa

tenure nghĩa là gì trong tiếng Anh

tenurenoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Nhiệm kỳ, thời gian giữ chức (thời gian một người giữ một chức vụ quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị; hành động giữ một chức vụ quan trọng).

  • The president's tenure lasted for four years, during which he implemented several key policies.
  • Nhiệm kỳ của tổng thống kéo dài bốn năm, trong đó ông đã thực hiện một số chính sách quan trọng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Quyền giữ chức vĩnh viễn (Quyền được bảo đảm không bị sa thải khỏi công việc, đặc biệt là đối với giáo viên tại các trường đại học).

  • After years of hard work and dedication, she finally achieved tenure as a university professor.
  • Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tụy, cuối cùng cô ấy cũng đạt được quyền giữ chức vụ vĩnh viễn như một giáo sư đại học.
  • placeholder

3. Quyền sử dụng đất, quyền ở (Quyền được pháp luật công nhận để sử dụng một mảnh đất hoặc sống trong một ngôi nhà).

  • The landlord granted the tenant a 10-year tenure to live in the apartment.
  • Chủ nhà đã cấp cho người thuê một quyền sử dụng căn hộ trong 10 năm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tenure", việc hỏi "tenure nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.