Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

temporal nghĩa là gì trong tiếng Anh

temporaladjective

1. Thuộc về thời gian, thế giới hữu hình, không thuộc về tâm linh.

  • The scientist's research focused on temporal phenomena, such as the effects of gravity on objects.
  • Nghiên cứu của nhà khoa học tập trung vào các hiện tượng vật chất, chẳng hạn như ảnh hưởng của trọng lực lên các vật thể.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Thuộc về thời gian, có hạn trong thời gian.

  • The temporal nature of our existence reminds us to cherish every moment we have.
  • Bản chất tạm thời của sự tồn tại của chúng ta nhắc nhở chúng ta phải trân trọng từng khoảnh khắc mà chúng ta có.
  • placeholder

3. Thái dương (gần висо́c).

  • He felt a throbbing pain in his temporal region.
  • Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở vùng thái dương.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "temporal", việc hỏi "temporal nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.