Định nghĩa
Cụm động từ

tease nghĩa là gì trong tiếng Anh

teasenoun

1. Người trêu chọc (người thích chơi trò đùa và nói dối người khác).

  • Sarah is known as the office tease because she loves to play pranks on her coworkers.
  • Sarah được biết đến là người chọc phá trong văn phòng vì cô ấy thích chơi trò đùa với đồng nghiệp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Trêu chọc (hành động có ý định làm trò hoặc đùa cợt)

  • The prank was a harmless tease.
  • Trò đùa đó chỉ là một trò trêu chọc vô hại.
  • placeholder

3. Người chọc ghẹo (người giả vờ hấp dẫn, kích thích tình dục nhưng từ chối quan hệ tình dục)

  • She was known as a tease, leading men on with flirtatious behavior but never following through.
  • Cô ấy được biết đến là một người gây cấn, dẫn dụ đàn ông bằng cử chỉ tán tỉnh nhưng không bao giờ thực sự tiến triển.
  • placeholder

teaseverb

1. trêu chọc (cười nhạo hoặc làm phiền ai đó bằng cách đùa cợt hoặc làm họ xấu hổ)

  • Sarah likes to tease her little brother by hiding his toys.
  • Sarah thích trêu chọc em trai bằng cách giấu đồ chơi của anh ấy.
  • placeholder

2. chọc ghẹo (làm phiền động vật, đặc biệt là bằng cách chạm vào nó, kéo đuôi, v.v.)

  • The children were warned not to tease the dog by pulling its ears.
  • Các em bé đã được cảnh báo không nên trêu chọc con chó bằng cách kéo tai nó.
  • placeholder

3. Kích thích tình dục (làm cho ai đó hứng thú tình dục mặc dù không có ý định quan hệ tình dục).

  • He would tease her, knowing he wouldn't go further.
  • Anh ta trêu chọc cô ấy, biết rằng anh ta sẽ không tiến xa hơn.
  • placeholder

4. Kích thích (làm cho ai đó muốn hoặc hứng thú với điều gì đó bằng cách chỉ cho họ một phần nhỏ hoặc đề xuất cho họ; làm cho ai đó muốn có thêm điều gì đó)

  • She would tease him with a glimpse of her smile, leaving him wanting more.
  • Cô ấy sẽ trêu chọc anh ta bằng một cái nhìn thoáng qua của nụ cười, khiến anh ta muốn thêm nhiều hơn.
  • placeholder

5. Kéo nhẹ vào từng phần riêng biệt.

  • She liked to tease the cotton candy apart before eating it.
  • Cô ấy thích xé nhẹ bông bông kẹo bông trước khi ăn.
  • placeholder

6. Chải tóc ngược (chải tóc theo hướng ngược lại so với cách tóc mọc để tóc trở nên dày hơn)

  • She likes to tease her hair to add volume.
  • Cô ấy thích đánh rối tóc để tạo thêm độ phồng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tease", việc hỏi "tease nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.