tasteverb
1. Có vị, có mùi vị
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Có một hương vị cụ thể
3. Nhận biết mùi vị (trong thức ăn hoặc đồ uống).
4. Nếm thử, thử vị
5. Khiếu thẩm mỹ (khả năng lựa chọn những thứ được công nhận là có chất lượng tốt hoặc phù hợp).
6. Trải nghiệm thoáng qua, nếm trải một chút
tastenoun
1. a2 IELTS <4.0 Hương vị (chất lượng đặc trưng của thực phẩm và đồ uống giúp nhận biết khi ăn hoặc uống).
2. a2 IELTS <4.0 Vị giác
3. Việc nếm thử (một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống được thử để kiểm tra hương vị).
4. Việc trải nghiệm ngắn, thoáng qua điều gì đó
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Khẩu vị, Gu (Khả năng lựa chọn những thứ mà mọi người công nhận là có chất lượng tốt hoặc phù hợp).
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sở thích, gu, khẩu vị
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "taste", việc hỏi "taste nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.