Định nghĩa

tangle nghĩa là gì trong tiếng Anh

tanglenoun

1. Mớ hỗn độn, rối (một khối lớn các sợi, tóc, v.v., xoắn vào nhau không dễ tách rời).

  • She spent hours trying to untangle the tangle of Christmas lights before decorating the tree.
  • Cô ấy đã mất hàng giờ để gỡ bỏ mớ dây đèn Giáng sinh rối trước khi trang trí cây.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Rối loạn, hỗn loạn (tình trạng thiếu trật tự; trạng thái lộn xộn).

  • After the storm, the garden was left in a tangle of fallen branches and uprooted plants.
  • Sau cơn bão, khu vườn bị bỏ lại trong một mớ hỗn độn của cành cây gãy và cây bị bật gốc.
  • placeholder

3. Cuộc tranh cãi hoặc cuộc chiến.

  • The siblings got into a tangle over who would get the last piece of cake.
  • Những người anh chị em đã rơi vào một cuộc xung đột về việc ai sẽ nhận được miếng bánh cuối cùng.
  • placeholder

tangleverb

1. Rối (trở nên lộn xộn, không gọn gàng khi bị xoắn vào nhau).

  • She tried to comb her long hair, but it quickly tangles into an untidy mess.
  • Cô ấy cố gắng chải mái tóc dài của mình, nhưng nó nhanh chóng rối thành một đống lộn xộn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tangle", việc hỏi "tangle nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.