tailnoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đuôi (phần nổi ra ở phía sau cơ thể của chim, động vật hoặc cá, mà động vật có thể di chuyển từ bên này sang bên kia hoặc từ trên xuống dưới).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đuôi (phần cuối cùng hoặc phần sau cùng của một vật thể, động vật).
3. Đuôi [phần sau cùng của máy bay, tàu vũ trụ, v.v.].
4. Đuôi (phần cuối cùng hoặc phần phía sau của một vật thể hoặc sinh vật).
5. Đuôi (phần cuối cùng của một vật đang di chuyển ra xa bạn).
6. Đuôi (phần cuối cùng hoặc phần sau cùng của một vật).
7. Đuôi (phần cuối cùng hoặc phía sau của một vật), Đuôi tiền (mặt sau của đồng tiền không có hình đầu người).
8. Bám đuôi, theo dõi (theo dõi bí mật, theo sau một người nào đó để thu thập thông tin về họ).
tailverb
1. Cắt bỏ cuống và phần đuôi (của rau củ quả). (phần cuối cùng hoặc phần sau cùng của một vật).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tail", việc hỏi "tail nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.