Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Cụm động từ

tag nghĩa là gì trong tiếng Anh

tagnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nhãn, Thẻ (Một mảnh nhỏ bằng giấy, vải, nhựa, v.v., được gắn vào một vật để xác định hoặc cung cấp thông tin về nó).

  • The tag on my suitcase had my name and contact information in case it got lost.
  • Thẻ trên vali của tôi có tên và thông tin liên lạc của tôi trong trường hợp nó bị lạc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Thẻ theo dõi : Thiết bị điện tử có thể gắn vào người, động vật hoặc vật thể để cảnh sát, các nhà nghiên cứu, v.v., có thể biết được vị trí của họ.

  • The police used a tag to track the suspect's location and apprehend him quickly.
  • Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị định vị để theo dõi vị trí của nghi phạm và bắt giữ anh ta một cách nhanh chóng.
  • placeholder

3. Nhãn hoặc thẻ (Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả hoặc đánh dấu một người hoặc vật nào đó).

  • The news story gave him the tag of 'hero'.
  • Bản tin đã gán cho anh ấy cái mác 'người hùng'.
  • placeholder

4. Từ khóa, nhãn - Là từ hoặc cụm từ được thêm vào câu để nhấn mạnh.

  • You will help, won't you is a tag.
  • Bạn sẽ giúp, phải không?
  • placeholder

5. Thẻ, Nhãn (Một dãy chữ hoặc biểu tượng được đặt trước và sau một đoạn văn bản hoặc dữ liệu để xác định hoặc chỉ ra rằng nó cần được xử lý theo một cách cụ thể).

  • The HTML tag <h1> is used to indicate the main heading of a webpage.
  • Thẻ HTML <h1> được sử dụng để chỉ định tiêu đề chính của một trang web.
  • placeholder

6. Thẻ (một miếng nhỏ, thường làm từ giấy, nhựa, để ghi thông tin); Từ khóa (từ được sử dụng trong máy tính để phân loại hoặc tìm kiếm thông tin).

  • The menu included the French tag, "bon appétit."
  • Thực đơn bao gồm câu cửa miệng tiếng Pháp, "bon appétit."
  • placeholder

7. Trò chơi đuổi bắt (Một trò chơi dành cho trẻ em trong đó một đứa trẻ chạy theo những đứa trẻ khác và cố gắng chạm vào một trong số chúng).

  • During recess, the kids played a lively game of tag, chasing each other around the playground.
  • Trong giờ giải lao, các em nhỏ đã chơi một trò chơi đuổi bắt sôi động, rượt đuổi nhau xung quanh sân chơi.
  • placeholder

8. dấu hiệu, nhãn, ghi chú (được sử dụng để đánh dấu hoặc ghi chú về một đối tượng, sản phẩm).

  • The tag on the wall was a signature symbol that identified the graffiti artist.
  • Dấu hiệu trên tường là biểu tượng đặc trưng giúp nhận diện tác giả của bức tranh graffiti.
  • placeholder

tagverb

1. gắn thẻ (đính một thẻ vào cái gì/cái ai đó)

  • I need to tag all the items in the store with their prices.
  • Tôi cần gắn thẻ cho tất cả các mặt hàng trong cửa hàng với giá cả của chúng.
  • placeholder

2. gắn theo dõi (đính kèm thiết bị điện tử vào người, động vật hoặc vật để theo dõi vị trí)

  • The police tagged the suspect with a GPS device to track his movements.
  • Cảnh sát đã gắn thiết bị GPS vào nghi phạm để theo dõi hành vi của anh ta.
  • placeholder

3. gán nhãn (đặt tên mô tả cho ai/cái gì)

  • I will tag the new products with their prices before putting them on the shelves.
  • Tôi sẽ gắn nhãn giá cho các sản phẩm mới trước khi đặt chúng lên kệ.
  • placeholder

4. thẻ (một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu được thêm vào một đoạn văn bản hoặc dữ liệu để xác định nó hoặc để cho biết rằng nó sẽ được xử lý theo cách cụ thể)

  • I need to tag this document with the "urgent" label so it gets attention right away.
  • Tôi cần gắn nhãn tài liệu này với nhãn "cấp bách" để nó được chú ý ngay lập tức.
  • placeholder

5. gắn thẻ (thêm liên kết đến các hồ sơ người dùng khác nhau từ một bức ảnh trên một trang web mạng xã hội)

  • Don't forget to tag your friends in the photo so they can see it on social media.
  • Đừng quên tag bạn bè vào bức ảnh để họ có thể thấy trên mạng xã hội.
  • placeholder

6. tag: dấu hiệu (việc để lại tên hoặc dấu hiệu trên một bức tranh vẽ để cho biết ai đã tạo ra nó)

  • The artist tagged their signature on the wall to claim their graffiti artwork.
  • Nghệ sĩ đã ghi tên của mình trên tường để khẳng định tác phẩm graffiti của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tag", việc hỏi "tag nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.