Định nghĩa

sworn nghĩa là gì trong tiếng Anh

swornadjective

1. Mang tính lời thề, mang tính tuyên thệ (đã hứa hoặc cam kết nói sự thật, đặc biệt là tại tòa án).

  • The witness was sworn in before testifying, pledging to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth.
  • Nhân chứng đã được tuyên thệ trước khi làm chứng, cam kết nói sự thật, toàn bộ sự thật và chỉ sự thật.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Không đội trời chung [cam kết ghét bỏ lẫn nhau].

  • The two nations were sworn enemies, always on the brink of war.
  • Hai quốc gia là kẻ thù không đội trời chung, luôn trên bờ vực chiến tranh.
  • placeholder

swornverb

1. đã thề (quá khứ phân từ của thề)

  • The new president was sworn in at the inauguration ceremony.
  • Tổng thống mới đã tuyên thệ nhậm chức tại lễ nhậm chức.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sworn", việc hỏi "sworn nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.