support nghĩa là gì trong tiếng Anh
supportverb
1. a2 IELTS <4.0 Hỗ trợ, ủng hộ (giúp đỡ, khích lệ hoặc bày tỏ sự đồng tình).
- I always support my friends by attending their events and cheering them on.
- Tôi luôn ủng hộ bạn bè mình bằng cách tham dự các sự kiện của họ và cổ vũ họ.
- The teacher supports her students by providing extra resources and offering guidance when needed.
- Giáo viên ủng hộ học sinh của mình bằng cách cung cấp thêm nguồn lực và hỗ trợ khi cần thiết.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. a2 IELTS <4.0 Hỗ trợ, ủng hộ (Cung cấp sự giúp đỡ hoặc sẵn lòng giúp đỡ ai đó khi họ cần).
- I will always support my friends when they need someone to talk to or lean on.
- Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn bè của mình khi họ cần có người để trò chuyện hoặc dựa vào.
- The organization provides financial support to families affected by natural disasters.
- Tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ủng hộ (cổ vũ, theo dõi, và thể hiện sự yêu thích đối với một đội thể thao).
- I support the local soccer team by attending their matches and cheering them on.
- Tôi ủng hộ đội bóng đá địa phương bằng cách tham dự các trận đấu và cổ vũ họ.
- My dad supports the basketball team by wearing their jersey and watching all their games.
- Bố tôi ủng hộ đội bóng rổ bằng cách mặc áo đấu của họ và xem tất cả các trận đấu.
placeholder
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Hỗ trợ, ủng hộ (Cung cấp sự giúp đỡ, tiền bạc hoặc khích lệ để một cái gì đó thành công).
- The government decided to support the local businesses by providing them with financial aid.
- Chính phủ quyết định hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương bằng cách cung cấp viện trợ tài chính cho họ.
- We should all support our favorite artists by attending their concerts and buying their merchandise.
- Chúng ta nên hỗ trợ các nghệ sĩ yêu thích của mình bằng cách tham dự các buổi hòa nhạc và mua hàng hóa của họ.
placeholder
5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Hỗ trợ, Ủng hộ (Cung cấp những gì cần thiết, đặc biệt là tiền bạc, để ai đó/cái gì đó có thể sống hoặc tồn tại).
- My parents support me financially, ensuring I have everything I need to live comfortably.
- Bố mẹ tôi hỗ trợ tôi về mặt tài chính, đảm bảo tôi có đủ mọi thứ cần thiết để sống thoải mái.
- The government provides support to low-income families, helping them afford basic necessities.
- Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình thu nhập thấp, giúp họ có khả năng chi trả cho những nhu cầu cơ bản.
placeholder
6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Làm chứng, chứng thực (giúp đỡ, chứng minh sự thật của điều gì đó).
- The data collected from various sources supports the claim that climate change is occurring.
- Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn khác nhau hỗ trợ cho lập luận rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra.
- The witness's testimony supported the prosecution's argument and helped secure a guilty verdict.
- Lời khai của nhân chứng đã hỗ trợ cho luận điểm của bên công tố và giúp đảm bảo một bản án có tội.
placeholder
7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nâng đỡ, chống đỡ (giữ cho ai/cái gì đó ở vị trí cố định; ngăn không cho ai/cái gì đó rơi xuống).
- The strong pillars support the weight of the building, preventing it from collapsing.
- Những cột trụ vững chắc chống đỡ trọng lượng của tòa nhà, ngăn nó sụp đổ.
- She used her hand to support the wobbly vase, ensuring it didn't topple over.
- Cô ấy đã dùng tay để chống đỡ cái bình wobbly, đảm bảo rằng nó không bị đổ.
placeholder
8. Biểu diễn mở màn (Biểu diễn trước khi ca sĩ chính lên sân khấu).
- The local band was thrilled to support the famous singer during her sold-out concert.
- Ban nhạc địa phương rất phấn khích khi được mở màn cho ca sĩ nổi tiếng trong buổi hòa nhạc cháy vé của cô ấy.
- The opening act will support the headliner by performing a few songs before the main show.
- Ban nhạc mở màn sẽ hỗ trợ ngôi sao chính bằng cách biểu diễn một vài bài hát trước chương trình chính.
placeholder
9. Hỗ trợ (Cho phép một chương trình, ngôn ngữ hoặc thiết bị cụ thể được sử dụng với nó).
- This software supports multiple file formats, making it compatible with various operating systems.
- Phần mềm này hỗ trợ nhiều định dạng tệp, giúp nó tương thích với các hệ điều hành khác nhau.
- The new update will support additional languages, enabling users from different regions to access the app.
- Bản cập nhật mới sẽ hỗ trợ thêm ngôn ngữ, cho phép người dùng từ các khu vực khác nhau truy cập ứng dụng.
placeholder
supportnoun
1. Sự ủng hộ, sự tán thành
- My support goes to the local animal shelter.
- Sự ủng hộ của tôi dành cho trại cứu trợ động vật địa phương.
- I offer my full support to the team.
- Tôi hoàn toàn ủng hộ đội.
placeholder
- My family offers me constant support.
- Gia đình tôi luôn hỗ trợ tôi.
- The program provides support for new mothers.
- Chương trình cung cấp hỗ trợ cho các bà mẹ mới sinh.
placeholder
3. Sự hỗ trợ về mặt tinh thần
- My support for the Lakers is unwavering.
- Sự ủng hộ của tôi dành cho đội Lakers là không hề lay chuyển.
- His support for the team never faded.
- Sự ủng hộ của anh ấy dành cho đội bóng chưa bao giờ phai nhạt.
placeholder
- The company provided financial support to the new start-up to help it grow.
- Công ty đã hỗ trợ tài chính cho công ty khởi nghiệp mới để giúp nó phát triển.
- The government's support for the arts has helped many artists and cultural organizations thrive.
- Sự hỗ trợ của chính phủ đối với nghệ thuật đã giúp nhiều nghệ sĩ và tổ chức văn hóa phát triển mạnh mẽ.
placeholder
- The government provides financial support to low-income families to help them live comfortably.
- Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp để giúp họ sống thoải mái.
- The charity organization offers support to homeless individuals by providing food, shelter, and clothing.
- Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người vô gia cư bằng cách cung cấp thức ăn, chỗ ở và quần áo.
placeholder
6. ủng hộ (giúp đỡ để chứng minh rằng điều gì đó là đúng)
- The evidence provides strong support for his theory.
- Bằng chứng cung cấp sự ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết của anh ấy.
- Data collected offers support for the hypothesis.
- Dữ liệu thu thập được cung cấp sự ủng hộ cho giả thuyết.
placeholder
7. Băng hỗ trợ, nẹp cố định
- The shelf needs a bracket to support the weight of the books.
- Cô cần một chiếc nẹp cổ tay để giúp cố định khớp sau khi bị gãy.
- The bridge's strong pillars support the weight of passing vehicles.
- Anh ấy đeo băng hỗ trợ đầu gối để giúp ổn định dây chằng bị thương trong quá trình hồi phục.
placeholder
- The local band was the support for the famous singer.
- Ban nhạc địa phương là nhóm hỗ trợ cho ca sĩ nổi tiếng.
- Which band will be the support at the stadium concert?
- Ban nhạc nào sẽ là nhóm hỗ trợ tại buổi hòa nhạc sân vận động?
placeholder
- This software offers support for multiple languages.
- Phần mềm này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
- The new update adds support for USB devices.
- Bản cập nhật mới thêm hỗ trợ cho các thiết bị USB.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "support", việc hỏi "support nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.