Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

stone nghĩa là gì trong tiếng Anh

stonenoun

1. a2 IELTS <4.0 Đá (một chất rắn, vật liệu khoáng sản cứng thường được tìm thấy trong lòng đất, thường được sử dụng trong xây dựng).

  • The ancient castle was constructed using large stones quarried from nearby mountains.
  • Cung điện cổ xưa được xây dựng bằng những viên đá lớn khai thác từ núi gần đó.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Đá (một mảnh nhỏ của đá với bất kỳ hình dạng nào).

  • I found a smooth stone on the beach, perfectly shaped for skipping across the water.
  • Tôi đã tìm thấy một viên đá mịn trên bãi biển, hình dáng hoàn hảo để ném qua mặt nước.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Đá (một mảnh đá được tạo hình cho một mục đích cụ thể).

  • The mason skillfully carved the stone into a beautiful statue for the town square.
  • Thợ xây kỹ thuật viên đã tinh tế khắc họa viên đá thành một bức tượng đẹp cho quảng trường thị trấn.
  • placeholder

4. Đá (loại đá quý, như kim cương, được sử dụng trong trang sức).

  • She wore a stunning necklace adorned with a sparkling stone, a rare and flawless diamond.
  • Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền lộng lẫy được trang trí bằng một viên đá lấp lánh, một viên kim cương hiếm và hoàn hảo.
  • placeholder

5. Hạt (phần cứng chứa hạt hoặc hạt giống ở giữa một số loại trái cây).

  • The peach had a stone in the center, protecting the juicy fruit within.
  • Quả đào có hạt ở giữa, bảo vệ phần thịt mọng bên trong.
  • placeholder

6. Sỏi (một mảnh vật liệu cứng nhỏ có thể hình thành trong bàng quang hoặc thận và gây đau).

  • The doctor discovered a stone in her kidney, which was causing her severe pain.
  • Bác sĩ phát hiện một viên sỏi trong thận của cô ấy, gây đau đớn nghiêm trọng.
  • placeholder

7. Ston (đơn vị đo lường Anh, bằng 6.35 kg hoặc 14 pound). (loại đá tự nhiên, vật liệu xây dựng hoặc trang sức).

  • He weighed twelve stone.
  • Anh ấy nặng mười hai stone.
  • placeholder

stoneverb

1. đá (một chất khoáng rắn cứng được tìm thấy trong lòng đất, thường được sử dụng để xây dựng)

  • They stoned the building with rocks.
  • Họ ném đá vào tòa nhà.
  • placeholder

2. đá (một mảnh nhỏ của đá bất kỳ hình dáng)

  • I found a stone on the beach.
  • Tôi tìm thấy một viên đá trên bãi biển.
  • placeholder

3. Viên đá (một mảnh đá được tạo hình cho một mục đích cụ thể)

  • The mason carefully stoned the marble to create a smooth, polished surface.
  • Người thợ nề cẩn thận mài đá cẩm thạch để tạo ra một bề mặt nhẵn bóng.
  • placeholder

4. đá quý (một loại đá quý quý hiếm, như kim cương, được sử dụng trong trang sức)

  • The jeweler will stone the ring with a large diamond.
  • Người thợ kim hoàn sẽ đính viên kim cương lớn lên chiếc nhẫn.
  • placeholder

5. hạt (vỏ cứng chứa hạt hoặc hạch ở giữa một số loại trái cây)

  • I had to stone the cherries before making the pie.
  • Tôi phải bỏ hạt anh đào trước khi làm bánh.
  • placeholder

6. sỏi (mảnh vật cứng có thể hình thành trong bàng quang hoặc thận và gây đau)

  • He started to stone, feeling a sharp pain.
  • Anh ấy bắt đầu bị lên sỏi, cảm thấy một cơn đau nhói.
  • placeholder

7. "Stone" trong tiếng Việt có nghĩa là "đơn vị đo trọng lượng, tương đương với 6,35 kilôgam hoặc 14 pound."

  • I stone myself at eleven, hoping to reach ten.
  • Tôi cố gắng giảm 1 stone (6.35kg) để đạt được mục tiêu 10 stone (63.5kg).
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "stone", việc hỏi "stone nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.