Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

still nghĩa là gì trong tiếng Anh

stilladjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Yên bình (không di chuyển; yên tĩnh và bình lặng)

  • The lake was still, reflecting the clear blue sky above.
  • Hồ nước yên bình, phản chiếu bầu trời xanh trong.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ảnh đứng (hình ảnh không chuyển động, trái ngược với hình ảnh động từ phim hoặc video).

  • The magazine featured a still photo of the actress.
  • Tạp chí đăng một bức ảnh tĩnh của nữ diễn viên.
  • placeholder

3. Không gió.

  • The air was still as we sat by the lake, enjoying the peacefulness of the moment.
  • Không khí yên lặng khi chúng tôi ngồi bên hồ, thưởng thức sự yên bình của khoảnh khắc.
  • placeholder

4. Không có bong bóng khí; không có gas; không có sủi bọt.

  • I prefer my water still, without any carbonation or bubbles.
  • Tôi thích nước của mình không có khí hoặc bọt.
  • placeholder

stilladverb

1. a1 IELTS <4.0 Vẫn, vẫn còn (tiếp tục mà không kết thúc đến một thời điểm cụ thể).

  • Despite the rain, the children were still playing outside, not wanting their fun to end.
  • Mặc dù trời đang mưa, những đứa trẻ vẫn đang chơi ngoài trời, không muốn kết thúc niềm vui của mình.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vẫn, vẫn còn (dùng để chỉ sự tiếp diễn hoặc duy trì của một tình trạng, sự việc nào đó bất chấp những yếu tố hoặc sự kiện mới được đề cập).

  • She failed the test, but she still managed to maintain a positive attitude.
  • Cô ấy trượt bài kiểm tra, nhưng cô ấy vẫn giữ được tinh thần tích cực.
  • placeholder

3. Vẫn, vẫn còn (dùng để nhấn mạnh sự so sánh, biểu thị sự tiếp diễn không thay đổi).

  • This new phone is still better than my old one.
  • Điện thoại mới này vẫn tốt hơn điện thoại cũ của tôi.
  • placeholder

4. Còn hơn, thậm chí còn hơn.

  • The movie was good, but the sequel was still better.
  • Bộ phim hay, nhưng phần tiếp theo còn hay hơn nữa.
  • placeholder

stillnoun

1. Ảnh từ phim hoặc video.

  • I love collecting movie stills to remember my favorite scenes from films.
  • Tôi thích sưu tập hình ảnh từ phim để nhớ lại những cảnh yêu thích của mình.
  • placeholder

2. Nồi chưng cất (dùng để sản xuất rượu mạnh). (một thiết bị được sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn mạnh)

  • The old still sat rusting in the abandoned barn.
  • Cái nồi chưng cất cũ kỹ gỉ sét nằm trong chuồng bỏ hoang.
  • placeholder

stillverb

1. vẫn (vẫn là một từ để diễn đạt sự tiếp tục của một tình trạng hoặc hành động)

  • Please still your beating heart; I have news.
  • Xin hãy lắng dịu trái tim đang thổn thức của bạn; tôi có tin.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "still", việc hỏi "still nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.