Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

spray nghĩa là gì trong tiếng Anh

spraynoun

1. Phun, xịt (hạt lỏng nhỏ được phun ra qua không khí, ví dụ như bởi gió).

  • The ocean breeze carried the refreshing spray of the crashing waves onto the sandy beach.
  • Gió biển mang theo hơi nước mát lạnh từ những con sóng vỡ ra trên bãi biển cát.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Phun, xịt (Chất lỏng được bơm ra từ bình chứa dưới dạng các giọt nhỏ).

  • I used a can of bug spray to keep the mosquitoes away during our camping trip.
  • Tôi đã sử dụng một lon xịt côn trùng để giữ muỗi xa chúng tôi trong chuyến cắm trại.
  • placeholder

3. Bình xịt hoặc chai xịt (Một thiết bị hoặc bình chứa dùng để phun chất lỏng thành các giọt nhỏ).

  • I grabbed the spray and applied a fine mist of water to my plants.
  • Tôi lấy bình xịt và phun một làn sương mỏng của nước lên cây cảnh của mình.
  • placeholder

4. Xịt, phun (Hành động phân tán chất lỏng thành những giọt nhỏ lên bề mặt nào đó).

  • I used a spray to apply water to my plants, ensuring they received small droplets evenly.
  • Tôi đã sử dụng một bình xịt để tưới nước cho cây cảnh của mình, đảm bảo chúng nhận được các giọt nước nhỏ một cách đều đặn.
  • placeholder

5. Cành hoa nhỏ hoặc cành cây có lá và hoa hoặc quả dùng để trang trí.

  • She gathered a beautiful spray of wildflowers to brighten up the dining table.
  • Cô ấy đã thu thập một bó hoa dại đẹp để làm sáng bừng bàn ăn.
  • placeholder

6. Trâm cài (trang trí hoa hoặc trang sức cài áo). (phun lên dưới dạng sương mịn), Bình xịt (dụng cụ chứa chất lỏng để xịt).

  • She wore a delicate spray of lilies on her lapel.
  • Cô ấy đeo một chùm hoa loa kèn nhỏ nhắn trên ve áo.
  • placeholder

sprayverb

1. phun (để phủ lên ai/cái gì đó bằng những giọt nước nhỏ được đẩy ra từ một container hoặc được gửi qua không khí)

  • She used a spray bottle to mist her plants with water.
  • Cô ấy đã sử dụng chai phun để phun sương cho cây cảnh của mình.
  • placeholder

2. phun (phủ lên ai/cái gì đó bằng nhiều hạt nhỏ với lực mạnh)

  • The kids decided to spray each other with water guns on a hot summer day.
  • Các em nhỏ quyết định phun nước lẫn nhau bằng súng nước vào một ngày hè nóng.
  • placeholder

3. vết phun (để lại một lượng nhỏ nước tiểu để đánh dấu vùng đất của mình)

  • The dog likes to spray the fire hydrant to mark its territory.
  • Con chó thích phun nước tiểu vào cột chữa cháy để đánh dấu lãnh thổ của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spray", việc hỏi "spray nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.