Định nghĩa

splendid nghĩa là gì trong tiếng Anh

splendidadjective

1. Lộng lẫy, tráng lệ (rất ấn tượng; rất đẹp).

  • The sunset over the ocean was splendid, with vibrant hues of orange and pink.
  • Hoàng hôn trên biển thật lộng lẫy, với những sắc màu rực rỡ của cam và hồng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tuyệt vời, xuất sắc (có chất lượng rất tốt, đáng khen ngợi).

  • The sunset over the ocean was absolutely splendid, with vibrant colors painting the sky.
  • Bình minh trên biển thật sự tuyệt vời, với những màu sắc rực rỡ tô điểm bầu trời.
  • placeholder

splendidexclamation

1. Tuyệt vời, tuyệt hảo (dùng để biểu thị sự tán thành hoặc hài lòng).

  • "Splendid! You've done an excellent job on this project, I'm really impressed."
  • "Tuyệt vời! Bạn đã làm rất tốt trong dự án này, tôi thực sự ấn tượng."
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "splendid", việc hỏi "splendid nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.