Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

speculation nghĩa là gì trong tiếng Anh

speculationnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Suy đoán, phỏng đoán (Hành động đưa ra ý kiến về những gì đã xảy ra hoặc có thể xảy ra mà không biết hết tất cả các sự kiện).

  • The news article was filled with speculation about the cause of the mysterious fire.
  • Bài báo tin tức chứa đầy suy đoán về nguyên nhân của vụ hỏa hoạn bí ẩn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đầu cơ : Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc cổ phiếu của công ty với hy vọng kiếm lời nhưng có nguy cơ mất tiền.

  • Many investors engage in speculation by purchasing stocks with the expectation of earning a profit.
  • Nhiều nhà đầu tư tham gia vào hoạt động đầu cơ bằng cách mua cổ phiếu với kỳ vọng kiếm được lợi nhuận.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "speculation", việc hỏi "speculation nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.