Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

speak nghĩa là gì trong tiếng Anh

speakverb

1. a1 IELTS <4.0 Nói chuyện (trò chuyện với ai đó về điều gì đó; có một cuộc trò chuyện với ai đó).

  • I need to speak with my boss about the upcoming project deadline.
  • Tôi cần nói chuyện với sếp về hạn chót của dự án sắp tới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Nói (sử dụng giọng nói để bày tỏ ý kiến hoặc thông tin).

  • Can you speak louder? I can't hear you over the noise in the background.
  • Bạn có thể nói to hơn không? Tôi không thể nghe bạn vì tiếng ồn phía sau.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Nói [sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp].

  • I can speak English fluently, so I can communicate with people from different countries.
  • Tôi có thể nói tiếng Anh một cách lưu loát, vì vậy tôi có thể giao tiếp với mọi người từ các quốc gia khác nhau.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Nói [sử dụng ngôn ngữ để biểu đạt bản thân].

  • I can speak English fluently, so I use it to express my thoughts and feelings.
  • Tôi có thể nói tiếng Anh một cách lưu loát, vì vậy tôi sử dụng nó để thể hiện suy nghĩ và cảm xúc của mình.
  • placeholder

5. Nói [phát âm từ ngữ hoặc cách biểu đạt ý tưởng bằng lời].

  • I can speak Spanish fluently, so I can communicate with the locals during my trip.
  • Tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát, vì vậy tôi có thể giao tiếp với người dân địa phương trong chuyến đi của mình.
  • placeholder

6. a2 IELTS <4.0 Nói, đề cập, mô tả (Diễn đạt, nhắc đến hoặc miêu tả điều gì, người nào đó bằng lời).

  • During the meeting, I will speak about the new project and its potential benefits.
  • Trong cuộc họp, tôi sẽ nói về dự án mới và những lợi ích tiềm năng của nó.
  • placeholder

7. a2 IELTS <4.0 Phát biểu, Diễn thuyết (Nói trước một đám đông hoặc khán giả).

  • The professor will speak about climate change to the students during tomorrow's lecture.
  • Giáo sư sẽ nói về biến đổi khí hậu với sinh viên trong bài giảng ngày mai.
  • placeholder

8. Nói, phát biểu (Diễn đạt ý kiến, suy nghĩ bằng lời).

  • Can you speak louder? I can't hear what you're saying.
  • Bạn có thể nói to hơn không? Tôi không nghe được bạn đang nói gì.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "speak", việc hỏi "speak nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.