Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

spare nghĩa là gì trong tiếng Anh

spareadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rảnh rỗi (có sẵn để sử dụng theo ý muốn, không phải để làm việc).

  • I have some spare time this afternoon, so I can help you with your project.
  • Tôi có một ít thời gian rảnh vào chiều nay, vì vậy tôi có thể giúp bạn với dự án của bạn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dự phòng, Thừa (là những thứ không được sử dụng hoặc không cần thiết vào thời điểm hiện tại).

  • I have a spare room in my house that is not being used, so you can stay there.
  • Tôi có một phòng trống trong nhà không được sử dụng, vì vậy bạn có thể ở đó.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dự phòng, thừa (dùng để thay thế khi cần thiết; không sử dụng, dùng trong trường hợp khẩn cấp).

  • I always keep a spare set of keys in case I lose the ones I usually use.
  • Tôi luôn giữ một bộ chìa khóa dự phòng trong trường hợp tôi làm mất bộ chìa khóa mà tôi thường dùng.
  • placeholder

4. Gầy, thường khá cao.

  • She had a spare figure, with long limbs that made her stand out in a crowd.
  • Cô ấy có dáng người mảnh mai, với những chi dài khiến cô nổi bật giữa đám đông.
  • placeholder

sparenoun

1. Lốp dự phòng (vật dự trữ dành để thay thế khi cần thiết, đặc biệt là về lốp xe ô tô)

  • I always keep a spare tire in my car in case of emergencies on the road.
  • Tôi luôn giữ một bánh xe dự phòng trong xe ô tô của mình trong trường hợp khẩn cấp trên đường.
  • placeholder

2. Phụ tùng (các bộ phận mới mua để thay thế các bộ phận cũ hoặc hỏng của một chiếc xe, máy móc, v.v.)

  • I need to order some spare parts for my car's engine.
  • Tôi cần đặt mua một số linh kiện thay thế cho động cơ xe của tôi.
  • placeholder

spareverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Dành ra (cung cấp thời gian hoặc tiền bạc cho ai đó hoặc cho một mục đích nào đó, đặc biệt khi điều này đòi hỏi nỗ lực từ bạn)

  • Can you spare a few minutes to help me with this project?
  • Bạn có thể dành ra vài phút để giúp tôi với dự án này không?
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tiết kiệm (giúp ai đó/bản thân không phải trải qua một trải nghiệm không dễ chịu)

  • I will spare you from having to attend the boring meeting by taking notes for you.
  • Tôi sẽ giúp bạn không phải tham dự cuộc họp nhạt nhẽo bằng cách ghi chú cho bạn.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Bảo toàn (để cho ai đó/cái gì đó thoát khỏi tổn thương, hại hoặc cái chết, đặc biệt khi người khác không thoát khỏi).

  • The firefighter managed to spare the family cat from the burning building.
  • Lính cứu hỏa đã kịp thời cứu được con mèo của gia đình khỏi tòa nhà đang cháy.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu hoặc làm việc tốt mà không hạn chế về thời gian hoặc tiền bạc.

  • She spared no effort in preparing for the exam, studying day and night.
  • Cô ấy không tiếc công sức trong việc chuẩn bị cho kỳ thi, học suốt đêm ngày.
  • placeholder

5. Cố gắng hết sức (làm việc cật lực)

  • He will spare no effort to finish the project on time.
  • Anh ấy sẽ không tiếc công sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spare", việc hỏi "spare nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.