Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

space nghĩa là gì trong tiếng Anh

spacenoun

1. a1 IELTS <4.0 Không gian : Định nghĩa về khu vực bên ngoài bầu khí quyển của Trái Đất, nơi có các hành tinh và sao khác.

  • Space is the vast expanse beyond our atmosphere, where planets and stars reside.
  • Không gian là bao la rộng lớn nằm ngoài bầu khí quyển của chúng ta, nơi có các hành tinh và các ngôi sao.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Không gian (một khu vực hoặc địa điểm trống rỗng).

  • The astronaut floated weightlessly in the vast expanse of space, surrounded by darkness.
  • Người du hành vũ trụ lơ lửng không trọng lực trong không gian mênh mông, bao quanh bởi bóng tối.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Không gian (một khu vực trống hoặc có sẵn để sử dụng).

  • The parking lot has plenty of space for additional cars to park.
  • Bãi đậu xe có nhiều không gian cho thêm nhiều xe hơi đậu.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Không gian (một khu vực, địa điểm hoặc phòng có thể sử dụng cho một mục đích cụ thể).

  • The library has a quiet space where students can study without distractions.
  • Thư viện có một không gian yên tĩnh nơi sinh viên có thể học bài mà không bị phân tâm.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Không gian : là tính chất rộng lớn và trống rỗng, cho phép bạn di chuyển tự do.

  • The wide open field provided ample space for the children to run and play freely.
  • Cánh đồng rộng lớn cung cấp đủ không gian cho bọn trẻ chạy nhảy và chơi đùa tự do.
  • placeholder

6. a2 IELTS <4.0 Không gian (một khu vực rộng lớn không có các công trình xây dựng).

  • The park is a beautiful space with lush green grass and plenty of room to run.
  • Công viên là một không gian đẹp với cỏ xanh mướt và nhiều không gian để chạy nhảy.
  • placeholder

7. Khoảng thời gian (một khoảng thời gian cụ thể).

  • There was a space of quiet before the storm.
  • Có một khoảng lặng trước cơn bão.
  • placeholder

8. Khoảng trống (phần không chứa nội dung trên một dòng, trang hoặc tài liệu).

  • Please make sure to leave enough space on the page for your signature.
  • Hãy chắc chắn để lại đủ không gian trên trang cho chữ ký của bạn.
  • placeholder

9. Không gian : Tự do và thời gian để suy nghĩ hoặc làm những gì bạn muốn.

  • After a long day at work, I need some space to relax and clear my mind.
  • Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một chút không gian để thư giãn và làm sạch tâm trí.
  • placeholder

10. Không gian [toàn bộ khu vực mà tất cả mọi thứ tồn tại và di chuyển].

  • The vastness of space is filled with countless stars, planets, and galaxies.
  • Sự bao la của không gian chứa đầy vô số các ngôi sao, hành tinh và thiên hà.
  • placeholder

11. Không gian (một lĩnh vực hoặc môi trường mà một cá nhân hoặc tổ chức hoạt động).

  • The company expanded its operations into the retail space, opening several new stores.
  • Công ty đã mở rộng hoạt động của mình vào không gian bán lẻ, mở một số cửa hàng mới.
  • placeholder

spaceverb

1. Khoảng cách, Khoảng trống (Sắp xếp các vật sao cho giữa chúng có khoảng cách hoặc khoảng trống đều đặn).

  • I need to space out the chairs in the conference room for the meeting.
  • Tôi cần sắp xếp các ghế trong phòng họp để có khoảng cách đều nhau cho cuộc họp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "space", việc hỏi "space nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.